shittim

[Mỹ]/ˈʃɪtɪm/
[Anh]/ˈʃɪtɪm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thủ đô của người Moab; thủ đô của người Moab
Word Forms
số nhiềushittims

Cụm từ & Cách kết hợp

shittim wood

gỗ shittim

shittim tree

cây shittim

shittim plank

vạt gỗ shittim

shittim line

dây shittim

shittim bark

vỏ cây shittim

shittim furniture

đồ nội thất shittim

shittim logs

tồn kho gỗ shittim

shittim structure

cấu trúc shittim

shittim artifact

di tích shittim

shittim species

loài shittim

Câu ví dụ

shittim is known for its durable wood.

Gỗ shittim nổi tiếng vì độ bền của nó.

many ancient structures were built using shittim wood.

Nhiều công trình kiến trúc cổ được xây dựng bằng gỗ shittim.

shittim trees can grow in arid conditions.

Cây shittim có thể phát triển trong điều kiện khô hạn.

the furniture made from shittim is quite expensive.

Đồ nội thất làm từ gỗ shittim khá đắt đỏ.

shittim has been used in religious artifacts.

Gỗ shittim đã được sử dụng trong các đồ tạo tác tôn giáo.

shittim wood is resistant to decay.

Gỗ shittim có khả năng chống lại sự phân hủy.

craftsmen prefer shittim for its fine grain.

Thợ thủ công thích gỗ shittim vì vân gỗ đẹp.

shittim is often mentioned in biblical texts.

Gỗ shittim thường được nhắc đến trong các văn bản kinh thánh.

the color of shittim wood varies from light to dark.

Màu sắc của gỗ shittim khác nhau từ sáng đến tối.

shittim trees are native to certain regions of africa.

Cây shittim là loài bản địa của một số khu vực ở châu Phi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay