| số nhiều | shittims |
shittim wood
gỗ shittim
shittim tree
cây shittim
shittim plank
vạt gỗ shittim
shittim line
dây shittim
shittim bark
vỏ cây shittim
shittim furniture
đồ nội thất shittim
shittim logs
tồn kho gỗ shittim
shittim structure
cấu trúc shittim
shittim artifact
di tích shittim
shittim species
loài shittim
shittim is known for its durable wood.
Gỗ shittim nổi tiếng vì độ bền của nó.
many ancient structures were built using shittim wood.
Nhiều công trình kiến trúc cổ được xây dựng bằng gỗ shittim.
shittim trees can grow in arid conditions.
Cây shittim có thể phát triển trong điều kiện khô hạn.
the furniture made from shittim is quite expensive.
Đồ nội thất làm từ gỗ shittim khá đắt đỏ.
shittim has been used in religious artifacts.
Gỗ shittim đã được sử dụng trong các đồ tạo tác tôn giáo.
shittim wood is resistant to decay.
Gỗ shittim có khả năng chống lại sự phân hủy.
craftsmen prefer shittim for its fine grain.
Thợ thủ công thích gỗ shittim vì vân gỗ đẹp.
shittim is often mentioned in biblical texts.
Gỗ shittim thường được nhắc đến trong các văn bản kinh thánh.
the color of shittim wood varies from light to dark.
Màu sắc của gỗ shittim khác nhau từ sáng đến tối.
shittim trees are native to certain regions of africa.
Cây shittim là loài bản địa của một số khu vực ở châu Phi.
shittim wood
gỗ shittim
shittim tree
cây shittim
shittim plank
vạt gỗ shittim
shittim line
dây shittim
shittim bark
vỏ cây shittim
shittim furniture
đồ nội thất shittim
shittim logs
tồn kho gỗ shittim
shittim structure
cấu trúc shittim
shittim artifact
di tích shittim
shittim species
loài shittim
shittim is known for its durable wood.
Gỗ shittim nổi tiếng vì độ bền của nó.
many ancient structures were built using shittim wood.
Nhiều công trình kiến trúc cổ được xây dựng bằng gỗ shittim.
shittim trees can grow in arid conditions.
Cây shittim có thể phát triển trong điều kiện khô hạn.
the furniture made from shittim is quite expensive.
Đồ nội thất làm từ gỗ shittim khá đắt đỏ.
shittim has been used in religious artifacts.
Gỗ shittim đã được sử dụng trong các đồ tạo tác tôn giáo.
shittim wood is resistant to decay.
Gỗ shittim có khả năng chống lại sự phân hủy.
craftsmen prefer shittim for its fine grain.
Thợ thủ công thích gỗ shittim vì vân gỗ đẹp.
shittim is often mentioned in biblical texts.
Gỗ shittim thường được nhắc đến trong các văn bản kinh thánh.
the color of shittim wood varies from light to dark.
Màu sắc của gỗ shittim khác nhau từ sáng đến tối.
shittim trees are native to certain regions of africa.
Cây shittim là loài bản địa của một số khu vực ở châu Phi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay