shorthold

[Mỹ]/ˌʃɔːtˈhəʊld/
[Anh]/ˌʃɔːrtˈhoʊld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại hợp đồng thuê, thường là hợp đồng thuê ngắn hạn được đảm bảo, phổ biến ở Anh và xứ Wales, cho phép chủ nhà tịch thu lại tài sản sau một thời hạn cố định.
Word Forms
số nhiềushortholds

Cụm từ & Cách kết hợp

shorthold tenancy

Thời gian cho thuê ngắn hạn

shorthold agreement

Thỏa thuận cho thuê ngắn hạn

shorthold property

Tài sản cho thuê ngắn hạn

shorthold lease

Hợp đồng thuê ngắn hạn

shorthold landlord

Chủ nhà cho thuê ngắn hạn

shorthold tenant

Người thuê nhà ngắn hạn

shorthold period

Kỳ cho thuê ngắn hạn

shorthold rental

Cho thuê ngắn hạn

shortholding

Cho thuê ngắn hạn

shorthold terms

Điều khoản cho thuê ngắn hạn

Câu ví dụ

the shorthold tenancy agreement is valid for two years.

Thỏa thuận thuê ngắn hạn có hiệu lực trong hai năm.

many landlords prefer shorthold leases for flexibility.

Nhiều chủ nhà ưa thích hợp đồng thuê ngắn hạn vì tính linh hoạt.

we signed a shorthold rental contract last month.

Chúng tôi đã ký hợp đồng thuê ngắn hạn vào tháng trước.

the shorthold property required some repairs before we moved in.

Tài sản thuê ngắn hạn cần một số sửa chữa trước khi chúng tôi chuyển vào.

shorthold lets offer more flexibility than traditional rentals.

Thuê ngắn hạn cung cấp nhiều tính linh hoạt hơn so với thuê truyền thống.

the agency specializes in shorthold accommodations for students.

Cơ quan này chuyên cung cấp chỗ ở thuê ngắn hạn cho sinh viên.

shorthold agreements typically include a six-month break clause.

Các thỏa thuận thuê ngắn hạn thường bao gồm điều khoản nghỉ 6 tháng.

landlords can increase rent under shorthold terms with proper notice.

Chủ nhà có thể tăng giá thuê theo điều khoản thuê ngắn hạn với thông báo đúng quy định.

many young professionals opt for shorthold flats in the city.

Nhiều chuyên gia trẻ chọn thuê căn hộ ngắn hạn trong thành phố.

the shorthold market has grown significantly in recent years.

Thị trường thuê ngắn hạn đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.

shorthold tenancies provide security while maintaining flexibility.

Thuê ngắn hạn cung cấp sự an toàn trong khi duy trì tính linh hoạt.

our shorthold lease expires next spring.

Hợp đồng thuê ngắn hạn của chúng tôi sẽ hết hạn vào mùa xuân tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay