short-term goals
mục tiêu ngắn hạn
short-term gains
lợi ích ngắn hạn
short-term impact
tác động ngắn hạn
short-term loan
vay ngắn hạn
short-term memory
bộ nhớ ngắn hạn
short-term contract
hợp đồng ngắn hạn
short-term solution
giải pháp ngắn hạn
short-term effects
tác động ngắn hạn
short-term planning
lập kế hoạch ngắn hạn
short-term view
quan điểm ngắn hạn
we need to see short-term gains to justify the project.
Chúng ta cần thấy được những lợi ích ngắn hạn để chứng minh tính hợp lý của dự án.
the short-term impact of the policy change is unclear.
Tác động ngắn hạn của sự thay đổi chính sách là không rõ ràng.
he's focused on short-term goals rather than long-term vision.
Anh ấy tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn hơn là tầm nhìn dài hạn.
the short-term rental market is booming in this area.
Thị trường cho thuê ngắn hạn đang bùng phát ở khu vực này.
this is a short-term solution, not a permanent fix.
Đây là một giải pháp ngắn hạn, không phải là giải pháp lâu dài.
we're analyzing the short-term trends in the stock market.
Chúng tôi đang phân tích các xu hướng ngắn hạn trên thị trường chứng khoán.
the company is offering short-term contracts to new employees.
Công ty đang cung cấp hợp đồng ngắn hạn cho nhân viên mới.
what are the short-term consequences of this decision?
Hậu quả ngắn hạn của quyết định này là gì?
they are evaluating short-term risks and opportunities.
Họ đang đánh giá những rủi ro và cơ hội ngắn hạn.
the short-term memory loss is a symptom of the illness.
Mất trí nhớ ngắn hạn là một triệu chứng của bệnh.
we're planning for short-term staffing needs during the peak season.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho nhu cầu nhân sự ngắn hạn trong mùa cao điểm.
the short-term interest rates have increased recently.
Lãi suất ngắn hạn đã tăng gần đây.
short-term goals
mục tiêu ngắn hạn
short-term gains
lợi ích ngắn hạn
short-term impact
tác động ngắn hạn
short-term loan
vay ngắn hạn
short-term memory
bộ nhớ ngắn hạn
short-term contract
hợp đồng ngắn hạn
short-term solution
giải pháp ngắn hạn
short-term effects
tác động ngắn hạn
short-term planning
lập kế hoạch ngắn hạn
short-term view
quan điểm ngắn hạn
we need to see short-term gains to justify the project.
Chúng ta cần thấy được những lợi ích ngắn hạn để chứng minh tính hợp lý của dự án.
the short-term impact of the policy change is unclear.
Tác động ngắn hạn của sự thay đổi chính sách là không rõ ràng.
he's focused on short-term goals rather than long-term vision.
Anh ấy tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn hơn là tầm nhìn dài hạn.
the short-term rental market is booming in this area.
Thị trường cho thuê ngắn hạn đang bùng phát ở khu vực này.
this is a short-term solution, not a permanent fix.
Đây là một giải pháp ngắn hạn, không phải là giải pháp lâu dài.
we're analyzing the short-term trends in the stock market.
Chúng tôi đang phân tích các xu hướng ngắn hạn trên thị trường chứng khoán.
the company is offering short-term contracts to new employees.
Công ty đang cung cấp hợp đồng ngắn hạn cho nhân viên mới.
what are the short-term consequences of this decision?
Hậu quả ngắn hạn của quyết định này là gì?
they are evaluating short-term risks and opportunities.
Họ đang đánh giá những rủi ro và cơ hội ngắn hạn.
the short-term memory loss is a symptom of the illness.
Mất trí nhớ ngắn hạn là một triệu chứng của bệnh.
we're planning for short-term staffing needs during the peak season.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho nhu cầu nhân sự ngắn hạn trong mùa cao điểm.
the short-term interest rates have increased recently.
Lãi suất ngắn hạn đã tăng gần đây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay