shouldering the blame
chịu trách nhiệm
shouldering a burden
chòu gánh nặng
shouldering past
chòu trách nhiệm về quá khứ
shouldering responsibility
chịu trách nhiệm
shouldering the weight
chòu trọng trách
shouldering through
vượt qua bằng cách dùng vai đỡ
shouldering aside
đẩy lề vai
shouldering each other
đỡ nhau bằng vai
shouldering the load
chòu gánh nặng
shouldering difficulties
chòu những khó khăn
shouldering the blame
chịu trách nhiệm
shouldering a burden
chòu gánh nặng
shouldering past
chòu trách nhiệm về quá khứ
shouldering responsibility
chịu trách nhiệm
shouldering the weight
chòu trọng trách
shouldering through
vượt qua bằng cách dùng vai đỡ
shouldering aside
đẩy lề vai
shouldering each other
đỡ nhau bằng vai
shouldering the load
chòu gánh nặng
shouldering difficulties
chòu những khó khăn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay