heavy shovings
những cú xúc nặng
quick shovings
những cú xúc nhanh
frequent shovings
những cú xúc thường xuyên
snow shovings
xúc tuyết
manual shovings
xúc thủ công
gentle shovings
những cú xúc nhẹ nhàng
deep shovings
những cú xúc sâu
careful shovings
những cú xúc cẩn thận
efficient shovings
những cú xúc hiệu quả
regular shovings
những cú xúc đều đặn
the shovings of snow made it difficult to drive.
Việc xúc tuyết đã khiến việc lái xe trở nên khó khăn.
after the shovings, the path was clear again.
Sau khi xúc xong, đường đi lại thông thoáng.
he used a shovel for the heavy shovings of dirt.
Anh ấy dùng xẻng để xúc đất nặng.
the shovings of leaves created a crunchy sound.
Việc xúc lá tạo ra một âm thanh giòn tan.
shovings of gravel were needed for the driveway.
Cần xúc sỏi cho đường lái xe.
she complained about the shovings of coal in the winter.
Cô ấy phàn nàn về việc xúc than vào mùa đông.
the shovings around the garden were neatly piled.
Việc xúc quanh vườn được xếp gọn gàng.
his job involved frequent shovings of materials.
Công việc của anh ấy liên quan đến việc xúc vật liệu thường xuyên.
shovings of ice made the sidewalk hazardous.
Việc xúc băng khiến vỉa hè trở nên nguy hiểm.
they worked together on the shovings of the heavy snow.
Họ làm việc cùng nhau để xúc tuyết nặng.
heavy shovings
những cú xúc nặng
quick shovings
những cú xúc nhanh
frequent shovings
những cú xúc thường xuyên
snow shovings
xúc tuyết
manual shovings
xúc thủ công
gentle shovings
những cú xúc nhẹ nhàng
deep shovings
những cú xúc sâu
careful shovings
những cú xúc cẩn thận
efficient shovings
những cú xúc hiệu quả
regular shovings
những cú xúc đều đặn
the shovings of snow made it difficult to drive.
Việc xúc tuyết đã khiến việc lái xe trở nên khó khăn.
after the shovings, the path was clear again.
Sau khi xúc xong, đường đi lại thông thoáng.
he used a shovel for the heavy shovings of dirt.
Anh ấy dùng xẻng để xúc đất nặng.
the shovings of leaves created a crunchy sound.
Việc xúc lá tạo ra một âm thanh giòn tan.
shovings of gravel were needed for the driveway.
Cần xúc sỏi cho đường lái xe.
she complained about the shovings of coal in the winter.
Cô ấy phàn nàn về việc xúc than vào mùa đông.
the shovings around the garden were neatly piled.
Việc xúc quanh vườn được xếp gọn gàng.
his job involved frequent shovings of materials.
Công việc của anh ấy liên quan đến việc xúc vật liệu thường xuyên.
shovings of ice made the sidewalk hazardous.
Việc xúc băng khiến vỉa hè trở nên nguy hiểm.
they worked together on the shovings of the heavy snow.
Họ làm việc cùng nhau để xúc tuyết nặng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay