| số nhiều | sidesaddles |
sidesaddle riding
kỹ thuật cưỡi ngựa hai bên
sidesaddle seat
ghế ngồi cưỡi ngựa hai bên
sidesaddle position
tư thế cưỡi ngựa hai bên
sidesaddle style
phong cách cưỡi ngựa hai bên
sidesaddle dress
áo cưỡi ngựa hai bên
sidesaddle horse
ngựa cưỡi hai bên
sidesaddle technique
kỹ thuật cưỡi ngựa hai bên
sidesaddle competition
thi đấu cưỡi ngựa hai bên
sidesaddle event
sự kiện cưỡi ngựa hai bên
sidesaddle rider
người cưỡi ngựa hai bên
she rode sidesaddle to maintain her elegance.
Cô ấy cưỡi ngựa hai bên hông để duy trì sự thanh lịch của mình.
the sidesaddle was a popular choice among women in the 19th century.
Ngựa hai bên hông là một lựa chọn phổ biến của phụ nữ vào thế kỷ 19.
he admired her skill in riding sidesaddle.
Anh ấy ngưỡng mộ kỹ năng cưỡi ngựa hai bên hông của cô ấy.
riding sidesaddle requires balance and poise.
Cưỡi ngựa hai bên hông đòi hỏi sự cân bằng và phong thái.
she learned to ride sidesaddle from her grandmother.
Cô ấy đã học cưỡi ngựa hai bên hông từ bà của mình.
they participated in a sidesaddle competition at the fair.
Họ đã tham gia một cuộc thi cưỡi ngựa hai bên hông tại hội chợ.
her dress flowed beautifully as she rode sidesaddle.
Chiếc váy của cô ấy chảy đẹp như điên khi cô ấy cưỡi ngựa hai bên hông.
he found it challenging to ride sidesaddle without practice.
Anh ấy thấy khó để cưỡi ngựa hai bên hông mà không có luyện tập.
many vintage photographs feature women riding sidesaddle.
Nhiều bức ảnh cổ điển có hình ảnh phụ nữ cưỡi ngựa hai bên hông.
she wore a special outfit designed for riding sidesaddle.
Cô ấy mặc một bộ quần áo đặc biệt được thiết kế để cưỡi ngựa hai bên hông.
sidesaddle riding
kỹ thuật cưỡi ngựa hai bên
sidesaddle seat
ghế ngồi cưỡi ngựa hai bên
sidesaddle position
tư thế cưỡi ngựa hai bên
sidesaddle style
phong cách cưỡi ngựa hai bên
sidesaddle dress
áo cưỡi ngựa hai bên
sidesaddle horse
ngựa cưỡi hai bên
sidesaddle technique
kỹ thuật cưỡi ngựa hai bên
sidesaddle competition
thi đấu cưỡi ngựa hai bên
sidesaddle event
sự kiện cưỡi ngựa hai bên
sidesaddle rider
người cưỡi ngựa hai bên
she rode sidesaddle to maintain her elegance.
Cô ấy cưỡi ngựa hai bên hông để duy trì sự thanh lịch của mình.
the sidesaddle was a popular choice among women in the 19th century.
Ngựa hai bên hông là một lựa chọn phổ biến của phụ nữ vào thế kỷ 19.
he admired her skill in riding sidesaddle.
Anh ấy ngưỡng mộ kỹ năng cưỡi ngựa hai bên hông của cô ấy.
riding sidesaddle requires balance and poise.
Cưỡi ngựa hai bên hông đòi hỏi sự cân bằng và phong thái.
she learned to ride sidesaddle from her grandmother.
Cô ấy đã học cưỡi ngựa hai bên hông từ bà của mình.
they participated in a sidesaddle competition at the fair.
Họ đã tham gia một cuộc thi cưỡi ngựa hai bên hông tại hội chợ.
her dress flowed beautifully as she rode sidesaddle.
Chiếc váy của cô ấy chảy đẹp như điên khi cô ấy cưỡi ngựa hai bên hông.
he found it challenging to ride sidesaddle without practice.
Anh ấy thấy khó để cưỡi ngựa hai bên hông mà không có luyện tập.
many vintage photographs feature women riding sidesaddle.
Nhiều bức ảnh cổ điển có hình ảnh phụ nữ cưỡi ngựa hai bên hông.
she wore a special outfit designed for riding sidesaddle.
Cô ấy mặc một bộ quần áo đặc biệt được thiết kế để cưỡi ngựa hai bên hông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay