double-seated

[Mỹ]/[ˈdʌbəl ˈsiːtɪd]/
[Anh]/[ˈdʌbəl ˈsiːtɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có hai chỗ ngồi; được thiết kế để hai người ngồi bên nhau; chứa hai chỗ ngồi, đặc biệt là trong phương tiện giao thông.
n. Một phương tiện giao thông hoặc chỗ ngồi được thiết kế cho hai người.

Cụm từ & Cách kết hợp

double-seated bench

ghế đôi

double-seated row

dãy ghế đôi

double-seated car

xe có chỗ ngồi đôi

double-seated seats

chỗ ngồi đôi

double-seated arrangement

sắp xếp chỗ ngồi đôi

being double-seated

được xếp chỗ ngồi đôi

double-seated view

khung cảnh từ chỗ ngồi đôi

double-seated design

thiết kế chỗ ngồi đôi

double-seated option

lựa chọn chỗ ngồi đôi

double-seated style

kiểu dáng chỗ ngồi đôi

Câu ví dụ

the vintage car had a charming double-seated bench in the back.

Xe cổ điển có một chiếc ghế dài hai chỗ ngồi ở phía sau rất hấp dẫn.

we squeezed into the double-seated rowboat for a leisurely paddle.

Chúng tôi chen vào chiếc thuyền hai chỗ ngồi để đi dạo trên mặt nước.

the double-seated motorcycle offered a unique riding experience.

Chiếc xe máy hai chỗ ngồi mang lại trải nghiệm lái xe độc đáo.

the amusement park featured a double-seated ferris wheel.

Công viên giải trí có một chiếc đu quay hai chỗ ngồi.

they shared a romantic moment in the double-seated swing.

Họ chia sẻ khoảnh khắc lãng mạn trên chiếc đu hai chỗ ngồi.

the double-seated airplane provided stunning aerial views.

Chiếc máy bay hai chỗ ngồi cung cấp những cảnh quan trên không tuyệt đẹp.

the theater offered a double-seated balcony for a cheaper price.

Đài hát cung cấp một khu vực ghế hai chỗ ngồi với giá rẻ hơn.

the double-seated golf cart was perfect for navigating the course.

Chiếc xe điện hai chỗ ngồi lý tưởng để di chuyển trên sân golf.

the double-seated bench in the park was a popular spot for couples.

Chiếc ghế dài hai chỗ ngồi trong công viên là điểm đến phổ biến cho các cặp đôi.

we enjoyed a scenic drive in the double-seated convertible.

Chúng tôi tận hưởng chuyến đi phong cảnh trong chiếc xe thể thao hai chỗ ngồi.

the double-seated tractor was used on the farm for various tasks.

Chiếc máy cày hai chỗ ngồi được sử dụng trên nông trại cho nhiều nhiệm vụ khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay