sierras

[Mỹ]/ˈsiː.ər.əz/
[Anh]/ˈsiː.ɛr.əz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của sierra, chỉ những dãy núi nhấp nhô; tên của một địa điểm, cụ thể là khu vực Sierra.

Cụm từ & Cách kết hợp

mountain sierras

các dãy núi Sierra

sierras range

dãy núi Sierra

the sierras

các dãy Sierra

sierras peaks

các đỉnh núi Sierra

sierras trails

các đường mòn Sierra

sierras region

khu vực Sierra

sierras wilderness

vùng hoang dã Sierra

sierras landscape

khung cảnh Sierra

sierras habitat

môi trường sống của Sierra

sierras views

khung cảnh Sierra

Câu ví dụ

the sierras are known for their breathtaking views.

các dãy Sierra nổi tiếng với những cảnh quan ngoạn mục.

hiking in the sierras can be a challenging adventure.

leo núi ở dãy Sierra có thể là một cuộc phiêu lưu đầy thử thách.

many wildlife species inhabit the sierras.

nhiều loài động vật hoang dã sinh sống trong dãy Sierra.

the sierras offer excellent opportunities for rock climbing.

dãy Sierra mang đến những cơ hội tuyệt vời để leo đá.

photographers love capturing the beauty of the sierras.

nhà nhiếp ảnh yêu thích việc ghi lại vẻ đẹp của dãy Sierra.

in winter, the sierras are covered in snow.

vào mùa đông, dãy Sierra được bao phủ bởi tuyết.

the sierras are a popular destination for camping.

dãy Sierra là một điểm đến phổ biến cho cắm trại.

many trails wind through the sierras, perfect for hiking.

nhiều con đường mòn uốn qua dãy Sierra, rất lý tưởng để đi bộ đường dài.

exploring the sierras can lead to unexpected discoveries.

khám phá dãy Sierra có thể dẫn đến những khám phá bất ngờ.

the sierras are rich in natural resources.

dãy Sierra giàu tài nguyên thiên nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay