sieving

[Mỹ]/ˈsiːvɪŋ/
[Anh]/ˈsiːvɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động phân loại hoặc tách biệt vật liệu bằng cách sử dụng sàng

Cụm từ & Cách kết hợp

sieving process

quá trình sàng

sieving technique

kỹ thuật sàng

sieving method

phương pháp sàng

sieving machine

máy sàng

sieving material

vật liệu sàng

sieving action

hành động sàng

sieving efficiency

hiệu quả sàng

sieving analysis

phân tích sàng

sieving screen

lưới sàng

sieving operation

vận hành sàng

Câu ví dụ

sieving flour is essential for baking.

Việc sàng bột là điều cần thiết để làm bánh.

she spent the afternoon sieving the soil for impurities.

Cô ấy dành cả buổi chiều sàng đất để loại bỏ tạp chất.

sieving helps to create a smoother mixture.

Việc sàng giúp tạo ra hỗn hợp mịn hơn.

the chef is sieving the sauce to remove lumps.

Đầu bếp đang sàng nước sốt để loại bỏ các vón cục.

he is sieving the pasta to drain the water.

Anh ấy đang sàng mì ống để thoát nước.

sieving sand can help in construction projects.

Việc sàng cát có thể giúp ích cho các dự án xây dựng.

they are sieving the grains to separate the good from the bad.

Họ đang sàng ngũ cốc để phân loại tốt và xấu.

sieving the mixture ensures even distribution of ingredients.

Việc sàng hỗn hợp đảm bảo phân phối đều các thành phần.

after sieving, the cake batter became much lighter.

Sau khi sàng, bột bánh ngọt trở nên nhẹ hơn nhiều.

she enjoys sieving herbs to enhance their flavors.

Cô ấy thích sàng các loại thảo mộc để tăng cường hương vị của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay