sifting through
lọc
sifting sand
lọc cát
sifting data
lọc dữ liệu
sifting evidence
lọc bằng chứng
sifting results
lọc kết quả
sifting information
lọc thông tin
sifting materials
lọc vật liệu
sifting options
lọc các lựa chọn
sifting through files
lọc qua các tập tin
sifting through data
lọc qua dữ liệu
she spent hours sifting through the documents.
Cô ấy đã dành hàng giờ sàng lọc qua các tài liệu.
we are sifting the sand for valuable minerals.
Chúng tôi đang sàng cát để tìm kiếm các khoáng chất có giá trị.
he was sifting through his memories of childhood.
Anh ấy đang sàng lọc qua những kỷ niệm về thời thơ ấu của mình.
the detective is sifting for clues in the case.
Thám tử đang sàng lọc manh mối trong vụ án.
after sifting through the data, we found the error.
Sau khi sàng lọc qua dữ liệu, chúng tôi đã tìm thấy lỗi.
she enjoys sifting through old photographs.
Cô ấy thích sàng lọc qua những bức ảnh cũ.
they are sifting the flour for the cake.
Họ đang sàng bột để làm bánh.
he is sifting through the options available.
Anh ấy đang sàng lọc các lựa chọn có sẵn.
we spent the afternoon sifting through the archives.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều sàng lọc qua các kho lưu trữ.
she is sifting through the evidence carefully.
Cô ấy đang sàng lọc cẩn thận qua các bằng chứng.
sifting through
lọc
sifting sand
lọc cát
sifting data
lọc dữ liệu
sifting evidence
lọc bằng chứng
sifting results
lọc kết quả
sifting information
lọc thông tin
sifting materials
lọc vật liệu
sifting options
lọc các lựa chọn
sifting through files
lọc qua các tập tin
sifting through data
lọc qua dữ liệu
she spent hours sifting through the documents.
Cô ấy đã dành hàng giờ sàng lọc qua các tài liệu.
we are sifting the sand for valuable minerals.
Chúng tôi đang sàng cát để tìm kiếm các khoáng chất có giá trị.
he was sifting through his memories of childhood.
Anh ấy đang sàng lọc qua những kỷ niệm về thời thơ ấu của mình.
the detective is sifting for clues in the case.
Thám tử đang sàng lọc manh mối trong vụ án.
after sifting through the data, we found the error.
Sau khi sàng lọc qua dữ liệu, chúng tôi đã tìm thấy lỗi.
she enjoys sifting through old photographs.
Cô ấy thích sàng lọc qua những bức ảnh cũ.
they are sifting the flour for the cake.
Họ đang sàng bột để làm bánh.
he is sifting through the options available.
Anh ấy đang sàng lọc các lựa chọn có sẵn.
we spent the afternoon sifting through the archives.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều sàng lọc qua các kho lưu trữ.
she is sifting through the evidence carefully.
Cô ấy đang sàng lọc cẩn thận qua các bằng chứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay