| ngôi thứ ba số ít | sightreads |
| hiện tại phân từ | sightreading |
| quá khứ phân từ | sightread |
| thì quá khứ | sightread |
sightread music
đọc nhạc một cách trực quan
sightread notes
đọc nốt nhạc một cách trực quan
sightread piece
đọc một bản nhạc một cách trực quan
sightread score
đọc bản điểm một cách trực quan
sightread fluently
đọc nhạc một cách trôi chảy
sightread quickly
đọc nhạc nhanh chóng
sightread practice
luyện tập đọc nhạc một cách trực quan
sightread skills
kỹ năng đọc nhạc một cách trực quan
sightread exercises
bài tập đọc nhạc một cách trực quan
sightread challenges
thử thách đọc nhạc một cách trực quan
she can sightread music effortlessly.
Cô ấy có thể đọc nhạc một cách dễ dàng.
it's important to practice sightreading regularly.
Việc luyện tập đọc nhạc thường xuyên là rất quan trọng.
he learned to sightread before joining the band.
Anh ấy đã học cách đọc nhạc trước khi gia nhập ban nhạc.
many musicians can sightread complex pieces.
Nhiều nhạc sĩ có thể đọc các bản nhạc phức tạp.
she uses sightreading exercises to improve her skills.
Cô ấy sử dụng các bài tập đọc nhạc để cải thiện kỹ năng của mình.
sightreading helps musicians learn new pieces faster.
Đọc nhạc giúp nhạc sĩ học các bản nhạc mới nhanh hơn.
he struggled to sightread during the audition.
Anh ấy gặp khó khăn khi đọc nhạc trong buổi biểu diễn.
teachers often encourage sightreading in lessons.
Giáo viên thường khuyến khích đọc nhạc trong các bài học.
she enjoys sightreading with friends at home.
Cô ấy thích đọc nhạc với bạn bè ở nhà.
improving your sightreading can enhance your overall musicianship.
Việc cải thiện khả năng đọc nhạc của bạn có thể nâng cao trình độ âm nhạc tổng thể.
sightread music
đọc nhạc một cách trực quan
sightread notes
đọc nốt nhạc một cách trực quan
sightread piece
đọc một bản nhạc một cách trực quan
sightread score
đọc bản điểm một cách trực quan
sightread fluently
đọc nhạc một cách trôi chảy
sightread quickly
đọc nhạc nhanh chóng
sightread practice
luyện tập đọc nhạc một cách trực quan
sightread skills
kỹ năng đọc nhạc một cách trực quan
sightread exercises
bài tập đọc nhạc một cách trực quan
sightread challenges
thử thách đọc nhạc một cách trực quan
she can sightread music effortlessly.
Cô ấy có thể đọc nhạc một cách dễ dàng.
it's important to practice sightreading regularly.
Việc luyện tập đọc nhạc thường xuyên là rất quan trọng.
he learned to sightread before joining the band.
Anh ấy đã học cách đọc nhạc trước khi gia nhập ban nhạc.
many musicians can sightread complex pieces.
Nhiều nhạc sĩ có thể đọc các bản nhạc phức tạp.
she uses sightreading exercises to improve her skills.
Cô ấy sử dụng các bài tập đọc nhạc để cải thiện kỹ năng của mình.
sightreading helps musicians learn new pieces faster.
Đọc nhạc giúp nhạc sĩ học các bản nhạc mới nhanh hơn.
he struggled to sightread during the audition.
Anh ấy gặp khó khăn khi đọc nhạc trong buổi biểu diễn.
teachers often encourage sightreading in lessons.
Giáo viên thường khuyến khích đọc nhạc trong các bài học.
she enjoys sightreading with friends at home.
Cô ấy thích đọc nhạc với bạn bè ở nhà.
improving your sightreading can enhance your overall musicianship.
Việc cải thiện khả năng đọc nhạc của bạn có thể nâng cao trình độ âm nhạc tổng thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay