sightreader

[Mỹ]/ˈsaɪtˌriːdə(r)/
[Anh]/ˈsaɪtˌriːdər/

Dịch

n. một người có thể đọc và thực hiện âm nhạc hoặc văn bản một cách trực quan mà không cần chuẩn bị.
Các dạng của từ
số nhiềusightreaders

Cụm từ & Cách kết hợp

good sightreader

người đọc nhạc mắt tốt

bad sightreader

người đọc nhạc mắt kém

excellent sightreader

người đọc nhạc mắt xuất sắc

skilled sightreader

người đọc nhạc mắt thành thạo

poor sightreader

người đọc nhạc mắt yếu

strong sightreader

người đọc nhạc mắt mạnh

weak sightreader

người đọc nhạc mắt yếu

able sightreader

người đọc nhạc mắt có khả năng

confident sightreader

người đọc nhạc mắt tự tin

beginner sightreader

người đọc nhạc mắt mới bắt đầu

Câu ví dụ

a skilled sightreader can play new music without prior practice.

Một người đọc nhạc bằng mắt có kỹ năng có thể chơi nhạc mới mà không cần luyện tập trước.

many jazz musicians are excellent sightreaders.

Rất nhiều nhạc sĩ jazz là những người đọc nhạc bằng mắt xuất sắc.

she was known as a talented sightreader in the orchestra.

Cô được biết đến là một người đọc nhạc bằng mắt tài năng trong dàn nhạc.

the sightreader performed flawlessly at the audition.

Người đọc nhạc bằng mắt đã trình diễn hoàn hảo tại buổi tuyển sinh.

to become a good sightreader, daily practice is essential.

Để trở thành một người đọc nhạc bằng mắt tốt, luyện tập hàng ngày là rất cần thiết.

the piano teacher emphasized the importance of sightreading skills.

Giáo viên dạy piano nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng đọc nhạc bằng mắt.

professional sightreaders can transcribe music on the spot.

Những người đọc nhạc bằng mắt chuyên nghiệp có thể ghi lại âm nhạc ngay lập tức.

he impressed everyone as a natural sightreader.

Anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người như một người đọc nhạc bằng mắt tự nhiên.

the exam tested her ability as a sightreader.

Bài kiểm tra kiểm tra khả năng của cô ấy như một người đọc nhạc bằng mắt.

beginners often struggle to become proficient sightreaders.

Người mới bắt đầu thường gặp khó khăn để trở thành những người đọc nhạc bằng mắt thành thạo.

the conductor praised the sightreader's adaptability.

Người chỉ huy khen ngợi khả năng thích nghi của người đọc nhạc bằng mắt.

sightreading requires both musical knowledge and quick thinking.

Đọc nhạc bằng mắt đòi hỏi cả kiến thức âm nhạc và tư duy nhanh.

a confident sightreader rarely makes mistakes during performance.

Một người đọc nhạc bằng mắt tự tin hiếm khi mắc sai lầm trong lúc biểu diễn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay