sigmoid function
hàm sigmoid
sigmoid colon
đại tràng sigma
Abstract: Objective To evaluate bladder encapsulation with sigmoid muscular flap for the treatment of detrusor underactivity.
Tóm tắt: Mục tiêu Đánh giá việc bọc bàng quang bằng van Sigma cơ để điều trị chứng suy giảm hoạt động của bàng quang.
During fetal development, abnormal openings may occur in the pericecal, small bowel, transverse colon, or sigmoid mesentery, as well as the omentum, leading to mesenteric hernias.
Trong quá trình phát triển của thai, các lỗ bất thường có thể xảy ra ở phần quanh ruột thừa, ruột non, đại tràng ngang hoặc ruột sigma, cũng như mạc treo, dẫn đến thoát vị mạc treo.
The sigmoid function is commonly used in machine learning for binary classification.
Hàm sigmoid thường được sử dụng trong học máy để phân loại nhị phân.
The sigmoid curve is often seen in biology to describe population growth.
Đường cong sigmoid thường được thấy trong sinh học để mô tả sự tăng trưởng dân số.
The logistic sigmoid function is a popular choice for neural networks.
Hàm sigmoid logistic là một lựa chọn phổ biến cho mạng nơ-ron.
The growth of bacteria can be modeled using a sigmoidal growth curve.
Sự phát triển của vi khuẩn có thể được mô hình hóa bằng đường cong tăng trưởng sigmoid.
The sigmoid shape of the graph indicates a gradual increase followed by a leveling off.
Hình dạng sigmoid của biểu đồ cho thấy sự gia tăng dần theo sau là sự cân bằng.
In medicine, sigmoidoscopy is a procedure used to examine the sigmoid colon.
Trong y học, nội soi Sigma là một thủ tục được sử dụng để kiểm tra đại tràng Sigma.
The sigmoidal relationship between two variables can be visualized on a graph.
Mối quan hệ sigmoid giữa hai biến có thể được hình dung trên một biểu đồ.
The sigmoidal growth pattern of plants is influenced by environmental factors.
Mô hình tăng trưởng sigmoid của thực vật bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.
The sigmoidal dose-response curve is commonly used in pharmacology to study drug effects.
Đường cong đáp ứng liều sigmoid thường được sử dụng trong dược lý để nghiên cứu tác dụng của thuốc.
The sigmoid function is characterized by an S-shaped curve.
Hàm sigmoid được đặc trưng bởi đường cong hình chữ S.
sigmoid function
hàm sigmoid
sigmoid colon
đại tràng sigma
Abstract: Objective To evaluate bladder encapsulation with sigmoid muscular flap for the treatment of detrusor underactivity.
Tóm tắt: Mục tiêu Đánh giá việc bọc bàng quang bằng van Sigma cơ để điều trị chứng suy giảm hoạt động của bàng quang.
During fetal development, abnormal openings may occur in the pericecal, small bowel, transverse colon, or sigmoid mesentery, as well as the omentum, leading to mesenteric hernias.
Trong quá trình phát triển của thai, các lỗ bất thường có thể xảy ra ở phần quanh ruột thừa, ruột non, đại tràng ngang hoặc ruột sigma, cũng như mạc treo, dẫn đến thoát vị mạc treo.
The sigmoid function is commonly used in machine learning for binary classification.
Hàm sigmoid thường được sử dụng trong học máy để phân loại nhị phân.
The sigmoid curve is often seen in biology to describe population growth.
Đường cong sigmoid thường được thấy trong sinh học để mô tả sự tăng trưởng dân số.
The logistic sigmoid function is a popular choice for neural networks.
Hàm sigmoid logistic là một lựa chọn phổ biến cho mạng nơ-ron.
The growth of bacteria can be modeled using a sigmoidal growth curve.
Sự phát triển của vi khuẩn có thể được mô hình hóa bằng đường cong tăng trưởng sigmoid.
The sigmoid shape of the graph indicates a gradual increase followed by a leveling off.
Hình dạng sigmoid của biểu đồ cho thấy sự gia tăng dần theo sau là sự cân bằng.
In medicine, sigmoidoscopy is a procedure used to examine the sigmoid colon.
Trong y học, nội soi Sigma là một thủ tục được sử dụng để kiểm tra đại tràng Sigma.
The sigmoidal relationship between two variables can be visualized on a graph.
Mối quan hệ sigmoid giữa hai biến có thể được hình dung trên một biểu đồ.
The sigmoidal growth pattern of plants is influenced by environmental factors.
Mô hình tăng trưởng sigmoid của thực vật bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.
The sigmoidal dose-response curve is commonly used in pharmacology to study drug effects.
Đường cong đáp ứng liều sigmoid thường được sử dụng trong dược lý để nghiên cứu tác dụng của thuốc.
The sigmoid function is characterized by an S-shaped curve.
Hàm sigmoid được đặc trưng bởi đường cong hình chữ S.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay