signalisation

[Mỹ]/ˌsɪɡnəlaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌsɪɡnəlɪˈzeɪʃən/

Dịch

n. hành động cung cấp tín hiệu; thông báo bằng tín hiệu; quá trình làm cho một thứ trở nên nổi bật hoặc dễ chú ý hơn.
Các dạng của từ
số nhiềusignalisations

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay