signalization

[Mỹ]/ˌsɪɡnəlaɪˈzeɪʃn/
[Anh]/ˌsɪɡnələˈzeɪʃn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động hoặc quá trình báo hiệu hoặc làm cho điều gì đó nổi bật; Sự thay đổi hoạt động tế bào để phản ứng với một tín hiệu.
Word Forms
số nhiềusignalizations

Cụm từ & Cách kết hợp

traffic signalization

trang bị đèn tín hiệu giao thông

signalization system

hệ thống đèn tín hiệu

road signalization

trang bị đèn tín hiệu đường bộ

signalization plan

kế hoạch trang bị đèn tín hiệu

signalization project

dự án trang bị đèn tín hiệu

signalization works

công việc trang bị đèn tín hiệu

the signalization

việc trang bị đèn tín hiệu

signalization installation

lắp đặt đèn tín hiệu

signalization improvements

cải thiện hệ thống đèn tín hiệu

signalization upgrade

nâng cấp hệ thống đèn tín hiệu

Câu ví dụ

the traffic signalization system was upgraded last year.

Hệ thống đèn tín hiệu giao thông đã được nâng cấp năm ngoái.

proper signalization is essential for road safety.

Đèn tín hiệu phù hợp là điều cần thiết cho an toàn giao thông.

the railway signalization prevented a potential collision.

Đèn tín hiệu đường sắt đã ngăn chặn một vụ va chạm tiềm ẩn.

urban signalization helps manage traffic flow efficiently.

Đèn tín hiệu đô thị giúp quản lý luồng giao thông hiệu quả.

the airport signalization guides pilots during landing.

Đèn tín hiệu sân bay hướng dẫn phi công trong quá trình hạ cánh.

modern signalization uses led technology for better visibility.

Đèn tín hiệu hiện đại sử dụng công nghệ LED để tăng khả năng hiển thị.

the signalization failure caused major delays on the highway.

Sự cố đèn tín hiệu đã gây ra những chậm trễ lớn trên đường cao tốc.

pedestrian signalization ensures safe crossing at intersections.

Đèn tín hiệu dành cho người đi bộ đảm bảo an toàn khi qua đường tại các giao lộ.

the maritime signalization warns ships about dangerous waters.

Đèn tín hiệu hàng hải cảnh báo tàu về những vùng nước nguy hiểm.

emergency signalization was activated during the evacuation.

Đèn tín hiệu khẩn cấp đã được kích hoạt trong quá trình sơ tán.

the signalization equipment requires regular maintenance.

Trang thiết bị đèn tín hiệu cần được bảo trì thường xuyên.

intelligent signalization adapts to real-time traffic conditions.

Đèn tín hiệu thông minh thích ứng với điều kiện giao thông thời gian thực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay