signalization system
Hệ thống tín hiệu
traffic signalization
Tín hiệu giao thông
signalization plan
Kế hoạch tín hiệu
signalization project
Dự án tín hiệu
signalization program
Chương trình tín hiệu
signalization improvements
Cải tiến tín hiệu
urban signalization
Tín hiệu đô thị
signalization upgrade
Nâng cấp tín hiệu
railway signalization
Tín hiệu đường sắt
signalization network
Mạng lưới tín hiệu
digital signalizations are replacing traditional traffic lights.
Dấu hiệu số đang thay thế đèn giao thông truyền thống.
the engineer inspected the railway signalizations yesterday.
Kỹ sư đã kiểm tra các tín hiệu đường sắt vào hôm qua.
modern cars feature complex optical signalizations.
Xe hơi hiện đại có các tín hiệu quang học phức tạp.
the manual explains the signalizations used in this network.
Sổ tay giải thích các tín hiệu được sử dụng trong mạng này.
we need to upgrade the harbor's light signalizations.
Chúng ta cần nâng cấp các tín hiệu ánh sáng ở cảng.
proper auditory signalizations ensure worker safety.
Các tín hiệu thính giác phù hợp đảm bảo an toàn cho công nhân.
research shows that signalizations affect driver reaction times.
Nghiên cứu cho thấy các tín hiệu ảnh hưởng đến thời gian phản ứng của người lái xe.
the device provides visual signalizations for the hearing impaired.
Thiết bị cung cấp các tín hiệu thị giác cho người khiếm thính.
new regulations require clearer road signalizations.
Các quy định mới yêu cầu các tín hiệu đường phố rõ ràng hơn.
distinct signalizations help prevent accidents in the factory.
Các tín hiệu rõ ràng giúp ngăn ngừa tai nạn trong nhà máy.
the study focused on the signalizations of electric faults.
Nghiên cứu tập trung vào các tín hiệu của sự cố điện.
signalization system
Hệ thống tín hiệu
traffic signalization
Tín hiệu giao thông
signalization plan
Kế hoạch tín hiệu
signalization project
Dự án tín hiệu
signalization program
Chương trình tín hiệu
signalization improvements
Cải tiến tín hiệu
urban signalization
Tín hiệu đô thị
signalization upgrade
Nâng cấp tín hiệu
railway signalization
Tín hiệu đường sắt
signalization network
Mạng lưới tín hiệu
digital signalizations are replacing traditional traffic lights.
Dấu hiệu số đang thay thế đèn giao thông truyền thống.
the engineer inspected the railway signalizations yesterday.
Kỹ sư đã kiểm tra các tín hiệu đường sắt vào hôm qua.
modern cars feature complex optical signalizations.
Xe hơi hiện đại có các tín hiệu quang học phức tạp.
the manual explains the signalizations used in this network.
Sổ tay giải thích các tín hiệu được sử dụng trong mạng này.
we need to upgrade the harbor's light signalizations.
Chúng ta cần nâng cấp các tín hiệu ánh sáng ở cảng.
proper auditory signalizations ensure worker safety.
Các tín hiệu thính giác phù hợp đảm bảo an toàn cho công nhân.
research shows that signalizations affect driver reaction times.
Nghiên cứu cho thấy các tín hiệu ảnh hưởng đến thời gian phản ứng của người lái xe.
the device provides visual signalizations for the hearing impaired.
Thiết bị cung cấp các tín hiệu thị giác cho người khiếm thính.
new regulations require clearer road signalizations.
Các quy định mới yêu cầu các tín hiệu đường phố rõ ràng hơn.
distinct signalizations help prevent accidents in the factory.
Các tín hiệu rõ ràng giúp ngăn ngừa tai nạn trong nhà máy.
the study focused on the signalizations of electric faults.
Nghiên cứu tập trung vào các tín hiệu của sự cố điện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay