silures

[Mỹ]/sɪˈljʊəz/
[Anh]/sɪˈljʊrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một bộ tộc cổ xưa của Anh sống ở phía đông nam xứ Wales trong thời kỳ xâm lược của La Mã.

Cụm từ & Cách kết hợp

silures fishing

đánh bắt silures

silures habitat

môi trường sống của silures

silures species

loài silures

silures behavior

hành vi của silures

silures diet

chế độ ăn của silures

silures growth

sự phát triển của silures

silures population

dân số silures

silures conservation

bảo tồn silures

silures distribution

phân bố silures

silures breeding

sinh sản silures

Câu ví dụ

silures are known for their impressive size.

cá silures nổi tiếng với kích thước ấn tượng.

in many rivers, silures can be found lurking in the shadows.

ở nhiều sông, cá silures có thể được tìm thấy ẩn mình trong bóng tối.

silures are often sought after by anglers.

cá silures thường được thợ câu săn lùng.

the silures population is declining in some areas.

dân số cá silures đang suy giảm ở một số khu vực.

scientists study silures to understand their habitat needs.

các nhà khoa học nghiên cứu cá silures để hiểu rõ hơn về nhu cầu môi trường sống của chúng.

silures can adapt to various aquatic environments.

cá silures có thể thích nghi với nhiều môi trường nước khác nhau.

many fishermen have stories about their encounters with silures.

nhiều ngư dân có những câu chuyện về cuộc gặp gỡ của họ với cá silures.

silures play a crucial role in their ecosystems.

cá silures đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

some people enjoy cooking dishes featuring silures.

một số người thích nấu các món ăn có sử dụng cá silures.

research on silures helps in conservation efforts.

nghiên cứu về cá silures giúp các nỗ lực bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay