silurus

[Mỹ]/ˈsɪlʊərəs/
[Anh]/ˈsɪlʊrəs/

Dịch

n. một chi cá da trơn nổi tiếng với những râu dài
Word Forms
số nhiềusiluruss

Cụm từ & Cách kết hợp

silurus catfish

cá silurus

silurus species

các loài silurus

silurus habitat

môi trường sống của silurus

silurus fishing

đánh bắt silurus

silurus diet

thức ăn của silurus

silurus size

kích thước của silurus

silurus behavior

hành vi của silurus

silurus breeding

sinh sản của silurus

silurus conservation

bảo tồn silurus

silurus anatomy

giải phẫu của silurus

Câu ví dụ

the silurus fish is known for its unique appearance.

cá silurus được biết đến với vẻ ngoài độc đáo.

many people enjoy fishing for silurus in local rivers.

nhiều người thích câu silurus ở các sông địa phương.

silurus species can grow to impressive sizes.

các loài silurus có thể phát triển đến kích thước đáng kinh ngạc.

in some cultures, silurus is considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, silurus được coi là món ngon.

silurus can be found in both freshwater and brackish waters.

silurus có thể được tìm thấy cả ở nước ngọt và nước lợ.

scientists study silurus to understand aquatic ecosystems.

các nhà khoa học nghiên cứu silurus để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái dưới nước.

silurus has a distinctive whisker-like barbels.

silurus có râu đặc trưng như những sợi râu.

some aquarists keep silurus in large tanks.

một số người chơi cá cảnh nuôi silurus trong các bể lớn.

silurus is often featured in fishing tournaments.

silurus thường xuyên xuất hiện trong các giải đấu câu cá.

the diet of silurus mainly consists of smaller fish.

chế độ ăn của silurus chủ yếu bao gồm các loại cá nhỏ hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay