simps for her
Vietnamese_translation
he simps hard
Vietnamese_translation
simps online
Vietnamese_translation
simps everywhere
Vietnamese_translation
simps too much
Vietnamese_translation
he's such a simp for her, buying her expensive gifts constantly.
Anh ấy thật sự là một người ngốc nghếch, liên tục mua cho cô ấy những món quà đắt tiền.
don't be a simp; you deserve someone who values you back.
Đừng làm một người ngốc nghếch; anh xứng đáng với một người biết trân trọng anh.
i saw him simp over her on social media all day.
Tôi đã thấy anh ấy ngốc nghếch với cô ấy suốt cả ngày trên mạng xã hội.
she manipulates him; he's a total simp for her attention.
Cô ấy lừa gạt anh ấy; anh ấy hoàn toàn ngốc nghếch để được cô ấy chú ý.
why are you always simping for someone who ignores you?
Tại sao anh luôn ngốc nghếch với một người đang bỏ qua anh?
he's simping hard, trying to impress her with his car.
Anh ấy đang cố gắng ngốc nghếch, cố gắng gây ấn tượng với cô ấy bằng chiếc xe của mình.
stop simping and start treating yourself with respect.
Dừng ngốc nghếch lại và bắt đầu đối xử với bản thân một cách tôn trọng.
it's embarrassing to watch him simp so much for no reciprocation.
Rất xấu hổ khi thấy anh ấy ngốc nghếch nhiều như vậy mà không nhận được sự đáp lại.
he's simping for her validation, constantly seeking her approval.
Anh ấy đang ngốc nghếch để được cô ấy công nhận, liên tục tìm kiếm sự chấp thuận của cô ấy.
don't be a simp; have some self-respect and move on.
Đừng làm một người ngốc nghếch; hãy có một chút lòng tự trọng và tiếp tục đi tiếp.
she just uses him; he's simping for the wrong reasons.
Cô ấy chỉ lợi dụng anh ấy; anh ấy đang ngốc nghếch vì những lý do sai lầm.
simps for her
Vietnamese_translation
he simps hard
Vietnamese_translation
simps online
Vietnamese_translation
simps everywhere
Vietnamese_translation
simps too much
Vietnamese_translation
he's such a simp for her, buying her expensive gifts constantly.
Anh ấy thật sự là một người ngốc nghếch, liên tục mua cho cô ấy những món quà đắt tiền.
don't be a simp; you deserve someone who values you back.
Đừng làm một người ngốc nghếch; anh xứng đáng với một người biết trân trọng anh.
i saw him simp over her on social media all day.
Tôi đã thấy anh ấy ngốc nghếch với cô ấy suốt cả ngày trên mạng xã hội.
she manipulates him; he's a total simp for her attention.
Cô ấy lừa gạt anh ấy; anh ấy hoàn toàn ngốc nghếch để được cô ấy chú ý.
why are you always simping for someone who ignores you?
Tại sao anh luôn ngốc nghếch với một người đang bỏ qua anh?
he's simping hard, trying to impress her with his car.
Anh ấy đang cố gắng ngốc nghếch, cố gắng gây ấn tượng với cô ấy bằng chiếc xe của mình.
stop simping and start treating yourself with respect.
Dừng ngốc nghếch lại và bắt đầu đối xử với bản thân một cách tôn trọng.
it's embarrassing to watch him simp so much for no reciprocation.
Rất xấu hổ khi thấy anh ấy ngốc nghếch nhiều như vậy mà không nhận được sự đáp lại.
he's simping for her validation, constantly seeking her approval.
Anh ấy đang ngốc nghếch để được cô ấy công nhận, liên tục tìm kiếm sự chấp thuận của cô ấy.
don't be a simp; have some self-respect and move on.
Đừng làm một người ngốc nghếch; hãy có một chút lòng tự trọng và tiếp tục đi tiếp.
she just uses him; he's simping for the wrong reasons.
Cô ấy chỉ lợi dụng anh ấy; anh ấy đang ngốc nghếch vì những lý do sai lầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay