simulable model
mô hình mô phỏng
simulable process
quy trình mô phỏng
simulable system
hệ thống mô phỏng
simulable scenario
kịch bản mô phỏng
simulable environment
môi trường mô phỏng
simulable data
dữ liệu mô phỏng
simulable phenomenon
hiện tượng mô phỏng
simulable behavior
hành vi mô phỏng
simulable event
sự kiện mô phỏng
simulable outcome
kết quả mô phỏng
the system is simulable for testing purposes.
hệ thống có thể mô phỏng được cho mục đích thử nghiệm.
we need a simulable model to predict outcomes.
chúng tôi cần một mô hình có thể mô phỏng được để dự đoán kết quả.
his behavior is not easily simulable in experiments.
hành vi của anh ấy không dễ dàng mô phỏng trong các thí nghiệm.
the software allows for simulable scenarios.
phần mềm cho phép các kịch bản mô phỏng.
simulable environments help in training simulations.
các môi trường có thể mô phỏng giúp trong việc huấn luyện mô phỏng.
we created a simulable version of the game.
chúng tôi đã tạo ra một phiên bản có thể mô phỏng được của trò chơi.
her approach is highly simulable in different contexts.
phương pháp tiếp cận của cô ấy rất dễ mô phỏng trong các bối cảnh khác nhau.
simulable data can enhance our research accuracy.
dữ liệu có thể mô phỏng có thể nâng cao độ chính xác của nghiên cứu của chúng tôi.
the experiment was designed to be easily simulable.
thí nghiệm được thiết kế để dễ dàng mô phỏng.
we require simulable parameters for effective analysis.
chúng tôi yêu cầu các tham số có thể mô phỏng để phân tích hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay