sinewave

[Mỹ]/ˈsɪnˌweɪv/
[Anh]/ˈsaɪnˌweɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sóng hình sin; dạng sóng hình sin
Các dạng của từ
số nhiềusinewaves

Cụm từ & Cách kết hợp

sinewave generator

điều chỉnh sóng sin

sinewave input

đầu vào sóng sin

sinewave output

đầu ra sóng sin

pure sinewave

sóng sin tinh khiết

sinewave signal

dấu hiệu sóng sin

sinewave frequency

tần số sóng sin

sinewave form

dạng sóng sin

sinewave distortion

biến dạng sóng sin

sinewave measurement

đo lường sóng sin

sinewave pattern

mẫu sóng sin

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay