single-pointed focus
Tập trung một điểm
single-pointed aim
Mục tiêu một điểm
single-pointed vision
Tầm nhìn một điểm
being single-pointed
Ở trạng thái một điểm
single-pointed approach
Phương pháp một điểm
single-pointed strategy
Chiến lược một điểm
single-pointed mind
Tâm trí một điểm
single-pointed pursuit
Sự theo đuổi một điểm
single-pointed dedication
Sự tận tụy một điểm
single-pointed effort
Nỗ lực một điểm
the speaker delivered a single-pointed message about the importance of education.
Người phát ngôn đã truyền đạt một thông điệp tập trung vào tầm quan trọng của giáo dục.
her single-pointed focus on the project led to its successful completion.
Sự tập trung một cách duy nhất của cô vào dự án đã dẫn đến việc hoàn thành thành công.
he maintained a single-pointed gaze throughout the intense negotiation.
Anh ấy duy trì ánh nhìn tập trung trong suốt đợt đàm phán căng thẳng.
the company's single-pointed strategy was to expand into new markets.
Chiến lược tập trung của công ty là mở rộng sang các thị trường mới.
despite distractions, she remained single-pointed in her pursuit of the goal.
Dù có những điều gây xao nhãng, cô vẫn duy trì sự tập trung vào mục tiêu của mình.
his single-pointed dedication to his craft is truly admirable.
Sự tận tụy một cách duy nhất của anh ấy đối với nghề nghiệp thực sự đáng ngưỡng mộ.
the team's single-pointed effort resulted in a record-breaking performance.
Sự nỗ lực một cách tập trung của đội nhóm đã dẫn đến một màn trình diễn phá kỷ lục.
a single-pointed approach is often necessary to solve complex problems.
Một cách tiếp cận tập trung thường là cần thiết để giải quyết các vấn đề phức tạp.
the politician's single-pointed campaign centered on economic reform.
Chiến dịch tập trung của chính trị gia này tập trung vào cải cách kinh tế.
she offered a single-pointed critique of the current policy.
Cô đưa ra một đánh giá tập trung vào chính sách hiện tại.
the artist's single-pointed vision shaped the entire exhibition.
Định hướng tập trung của nghệ sĩ đã định hình toàn bộ triển lãm.
single-pointed focus
Tập trung một điểm
single-pointed aim
Mục tiêu một điểm
single-pointed vision
Tầm nhìn một điểm
being single-pointed
Ở trạng thái một điểm
single-pointed approach
Phương pháp một điểm
single-pointed strategy
Chiến lược một điểm
single-pointed mind
Tâm trí một điểm
single-pointed pursuit
Sự theo đuổi một điểm
single-pointed dedication
Sự tận tụy một điểm
single-pointed effort
Nỗ lực một điểm
the speaker delivered a single-pointed message about the importance of education.
Người phát ngôn đã truyền đạt một thông điệp tập trung vào tầm quan trọng của giáo dục.
her single-pointed focus on the project led to its successful completion.
Sự tập trung một cách duy nhất của cô vào dự án đã dẫn đến việc hoàn thành thành công.
he maintained a single-pointed gaze throughout the intense negotiation.
Anh ấy duy trì ánh nhìn tập trung trong suốt đợt đàm phán căng thẳng.
the company's single-pointed strategy was to expand into new markets.
Chiến lược tập trung của công ty là mở rộng sang các thị trường mới.
despite distractions, she remained single-pointed in her pursuit of the goal.
Dù có những điều gây xao nhãng, cô vẫn duy trì sự tập trung vào mục tiêu của mình.
his single-pointed dedication to his craft is truly admirable.
Sự tận tụy một cách duy nhất của anh ấy đối với nghề nghiệp thực sự đáng ngưỡng mộ.
the team's single-pointed effort resulted in a record-breaking performance.
Sự nỗ lực một cách tập trung của đội nhóm đã dẫn đến một màn trình diễn phá kỷ lục.
a single-pointed approach is often necessary to solve complex problems.
Một cách tiếp cận tập trung thường là cần thiết để giải quyết các vấn đề phức tạp.
the politician's single-pointed campaign centered on economic reform.
Chiến dịch tập trung của chính trị gia này tập trung vào cải cách kinh tế.
she offered a single-pointed critique of the current policy.
Cô đưa ra một đánh giá tập trung vào chính sách hiện tại.
the artist's single-pointed vision shaped the entire exhibition.
Định hướng tập trung của nghệ sĩ đã định hình toàn bộ triển lãm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay