singled

[Mỹ]/ˈsɪŋɡld/
[Anh]/ˈsɪŋɡld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. thì quá khứ và phân từ quá khứ của single

Cụm từ & Cách kết hợp

singled out

được chọn ra

singled for

được chọn cho

singled in

được chọn vào

singled away

được chọn ra xa

singled down

chọn xuống

singled together

chọn cùng nhau

singled apart

chọn ra xa nhau

singled against

chọn chống lại

singled before

chọn trước

singled beyond

chọn vượt ra ngoài

Câu ví dụ

she felt singled out during the meeting.

Cô ấy cảm thấy bị chú ý đặc biệt trong cuộc họp.

he was singled out for his exceptional performance.

Anh ấy đã được chọn ra vì thành tích xuất sắc của mình.

being singled out can be both a compliment and a burden.

Việc bị chú ý đặc biệt có thể vừa là một lời khen ngợi vừa là một gánh nặng.

the teacher singled out the best student for praise.

Giáo viên đã chọn ra học sinh giỏi nhất để khen ngợi.

she felt happy to be singled out for her achievements.

Cô ấy cảm thấy hạnh phúc vì được chọn ra vì những thành tựu của mình.

he was singled out by the media for his contributions.

Anh ấy đã được giới truyền thông chú ý đặc biệt vì những đóng góp của anh ấy.

the project manager singled out key areas for improvement.

Quản lý dự án đã chọn ra những lĩnh vực quan trọng cần cải thiện.

after the competition, she was singled out as a rising star.

Sau cuộc thi, cô ấy đã được chọn ra như một ngôi sao đang lên.

he was often singled out for his leadership skills.

Anh ấy thường xuyên được chọn ra vì kỹ năng lãnh đạo của mình.

during the event, a few attendees were singled out for special recognition.

Trong suốt sự kiện, một số người tham dự đã được chọn ra để được công nhận đặc biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay