sissoo

[Mỹ]/ˈsɪsuː/
[Anh]/ˈsɪsuː/

Dịch

n. Gỗ hồng Ấn Độ
Word Forms
số nhiềusissoos

Cụm từ & Cách kết hợp

sissoo tree

cây dầu

sissoo wood

gỗ dầu

sissoo leaves

lá dầu

sissoo plantation

nương trồng dầu

sissoo bark

vỏ cây dầu

sissoo sapling

cây con dầu

sissoo habitat

môi trường sống của dầu

sissoo species

loài dầu

sissoo ecosystem

hệ sinh thái dầu

sissoo growth

sự phát triển của dầu

Câu ví dụ

we planted a sissoo tree in our backyard.

Chúng tôi đã trồng một cây dầu choo trong sân sau nhà.

the sissoo wood is known for its durability.

Gỗ dầu choo nổi tiếng về độ bền của nó.

many people use sissoo for furniture making.

Nhiều người sử dụng dầu choo để làm đồ nội thất.

sissoo trees provide excellent shade in summer.

Cây dầu choo cung cấp bóng mát tuyệt vời vào mùa hè.

the leaves of the sissoo tree are very lush.

Lá của cây dầu choo rất tốt tươi.

we learned about sissoo trees in our botany class.

Chúng tôi đã học về cây dầu choo trong lớp thực vật học của chúng tôi.

sissoo is often used for reforestation projects.

Dầu choo thường được sử dụng cho các dự án tái trồng rừng.

the sissoo tree is native to the indian subcontinent.

Cây dầu choo có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ.

we should protect sissoo trees for future generations.

Chúng ta nên bảo vệ cây dầu choo cho các thế hệ tương lai.

in some cultures, sissoo wood is considered sacred.

Ở một số nền văn hóa, gỗ dầu choo được coi là linh thiêng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay