| số nhiều | siteworks |
sitework contractor
nhà thầu thi công nền móng
sitework phase
giai đoạn thi công nền móng
sitework completed
thi công nền móng đã hoàn thành
sitework begins
thi công nền móng bắt đầu
sitework costs
chi phí thi công nền móng
sitework plan
kế hoạch thi công nền móng
sitework requirements
yêu cầu thi công nền móng
sitework project
dự án thi công nền móng
sitework activities
hoạt động thi công nền móng
the sitework contractor arrived with heavy equipment.
Nhà thầu thi công nền đã đến với thiết bị hạng nặng.
sitework activities must be completed before building construction begins.
Các hoạt động thi công nền phải hoàn thành trước khi bắt đầu xây dựng.
the sitework phase includes excavation and grading.
Giai đoạn thi công nền bao gồm đào và san lấp.
our company provides comprehensive sitework services.
Công ty của chúng tôi cung cấp các dịch vụ thi công nền toàn diện.
the sitework scope covers all underground utilities.
Phạm vi thi công nền bao gồm tất cả các công trình ngầm.
sitework requirements vary depending on soil conditions.
Yêu cầu thi công nền khác nhau tùy thuộc vào điều kiện đất.
the project manager inspected the sitework progress.
Quản lý dự án đã kiểm tra tiến độ thi công nền.
sitework completion was delayed due to weather.
Việc hoàn thành thi công nền đã bị trì hoãn do thời tiết.
specialized equipment is needed for sitework operations.
Cần có thiết bị chuyên dụng cho các hoạt động thi công nền.
the sitework budget exceeded initial estimates.
Ngân sách thi công nền vượt quá ước tính ban đầu.
environmental regulations affect sitework procedures.
Các quy định về môi trường ảnh hưởng đến quy trình thi công nền.
qualified engineers supervise all sitework operations.
Các kỹ sư có trình độ giám sát tất cả các hoạt động thi công nền.
sitework contractor
nhà thầu thi công nền móng
sitework phase
giai đoạn thi công nền móng
sitework completed
thi công nền móng đã hoàn thành
sitework begins
thi công nền móng bắt đầu
sitework costs
chi phí thi công nền móng
sitework plan
kế hoạch thi công nền móng
sitework requirements
yêu cầu thi công nền móng
sitework project
dự án thi công nền móng
sitework activities
hoạt động thi công nền móng
the sitework contractor arrived with heavy equipment.
Nhà thầu thi công nền đã đến với thiết bị hạng nặng.
sitework activities must be completed before building construction begins.
Các hoạt động thi công nền phải hoàn thành trước khi bắt đầu xây dựng.
the sitework phase includes excavation and grading.
Giai đoạn thi công nền bao gồm đào và san lấp.
our company provides comprehensive sitework services.
Công ty của chúng tôi cung cấp các dịch vụ thi công nền toàn diện.
the sitework scope covers all underground utilities.
Phạm vi thi công nền bao gồm tất cả các công trình ngầm.
sitework requirements vary depending on soil conditions.
Yêu cầu thi công nền khác nhau tùy thuộc vào điều kiện đất.
the project manager inspected the sitework progress.
Quản lý dự án đã kiểm tra tiến độ thi công nền.
sitework completion was delayed due to weather.
Việc hoàn thành thi công nền đã bị trì hoãn do thời tiết.
specialized equipment is needed for sitework operations.
Cần có thiết bị chuyên dụng cho các hoạt động thi công nền.
the sitework budget exceeded initial estimates.
Ngân sách thi công nền vượt quá ước tính ban đầu.
environmental regulations affect sitework procedures.
Các quy định về môi trường ảnh hưởng đến quy trình thi công nền.
qualified engineers supervise all sitework operations.
Các kỹ sư có trình độ giám sát tất cả các hoạt động thi công nền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay