social contexts
bối cảnh xã hội
cultural contexts
bối cảnh văn hóa
specific contexts
bối cảnh cụ thể
different contexts
bối cảnh khác nhau
various contexts
nhiều bối cảnh
educational contexts
bối cảnh giáo dục
historical contexts
bối cảnh lịch sử
political contexts
bối cảnh chính trị
real-life contexts
bối cảnh thực tế
professional contexts
bối cảnh chuyên nghiệp
contexts can greatly influence our understanding of language.
bối cảnh có thể ảnh hưởng rất lớn đến sự hiểu biết của chúng ta về ngôn ngữ.
in different contexts, the same word can have various meanings.
trong các bối cảnh khác nhau, cùng một từ có thể có nhiều nghĩa khác nhau.
it is important to consider cultural contexts when studying literature.
rất quan trọng để xem xét các bối cảnh văn hóa khi nghiên cứu văn học.
we must adapt our strategies to fit the specific contexts.
chúng ta phải điều chỉnh chiến lược của mình để phù hợp với các bối cảnh cụ thể.
contexts can change how we perceive events and actions.
các bối cảnh có thể thay đổi cách chúng ta nhận thức về các sự kiện và hành động.
understanding the contexts behind a statement is crucial for effective communication.
hiểu bối cảnh đằng sau một phát biểu là điều quan trọng để giao tiếp hiệu quả.
different social contexts can lead to different interpretations of behavior.
các bối cảnh xã hội khác nhau có thể dẫn đến những cách hiểu khác nhau về hành vi.
contexts often shape our beliefs and values.
các bối cảnh thường định hình niềm tin và giá trị của chúng ta.
in educational contexts, collaboration is often encouraged.
trong các bối cảnh giáo dục, sự hợp tác thường được khuyến khích.
analyzing contexts can help us better understand historical events.
phân tích các bối cảnh có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các sự kiện lịch sử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay