contexts

[Mỹ]/ˈkɒn.tɛksts/
[Anh]/ˈkɑːn.tɛksts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hoàn cảnh hoặc bối cảnh xung quanh một sự kiện hoặc tình huống; nền tảng hoặc điều kiện mà trong đó một cái gì đó tồn tại hoặc xảy ra

Cụm từ & Cách kết hợp

social contexts

bối cảnh xã hội

cultural contexts

bối cảnh văn hóa

specific contexts

bối cảnh cụ thể

different contexts

bối cảnh khác nhau

various contexts

nhiều bối cảnh

educational contexts

bối cảnh giáo dục

historical contexts

bối cảnh lịch sử

political contexts

bối cảnh chính trị

real-life contexts

bối cảnh thực tế

professional contexts

bối cảnh chuyên nghiệp

Câu ví dụ

contexts can greatly influence our understanding of language.

bối cảnh có thể ảnh hưởng rất lớn đến sự hiểu biết của chúng ta về ngôn ngữ.

in different contexts, the same word can have various meanings.

trong các bối cảnh khác nhau, cùng một từ có thể có nhiều nghĩa khác nhau.

it is important to consider cultural contexts when studying literature.

rất quan trọng để xem xét các bối cảnh văn hóa khi nghiên cứu văn học.

we must adapt our strategies to fit the specific contexts.

chúng ta phải điều chỉnh chiến lược của mình để phù hợp với các bối cảnh cụ thể.

contexts can change how we perceive events and actions.

các bối cảnh có thể thay đổi cách chúng ta nhận thức về các sự kiện và hành động.

understanding the contexts behind a statement is crucial for effective communication.

hiểu bối cảnh đằng sau một phát biểu là điều quan trọng để giao tiếp hiệu quả.

different social contexts can lead to different interpretations of behavior.

các bối cảnh xã hội khác nhau có thể dẫn đến những cách hiểu khác nhau về hành vi.

contexts often shape our beliefs and values.

các bối cảnh thường định hình niềm tin và giá trị của chúng ta.

in educational contexts, collaboration is often encouraged.

trong các bối cảnh giáo dục, sự hợp tác thường được khuyến khích.

analyzing contexts can help us better understand historical events.

phân tích các bối cảnh có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các sự kiện lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay