siva

[Mỹ]/ˈsɪvə/
[Anh]/ˈsiːvə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Shiva, vị thần hủy diệt trong Ấn Độ giáo; Mahadeva
Các dạng của từ
số nhiềusivas

Cụm từ & Cách kết hợp

siva mantra

mantra của Shiva

siva worship

thờ cúng Shiva

siva temple

ngôi đền Shiva

siva dance

vũ điệu của Shiva

siva energy

năng lượng của Shiva

siva statue

tượng Shiva

siva blessing

sự ban phước của Shiva

siva festival

lễ hội Shiva

siva philosophy

triết lý Shiva

siva teachings

giảng dạy của Shiva

Câu ví dụ

siva is a popular name in some cultures.

Siva là một cái tên phổ biến ở một số nền văn hóa.

many people believe that siva brings good luck.

Nhiều người tin rằng Siva mang lại may mắn.

siva has a deep connection with nature.

Siva có mối liên hệ sâu sắc với thiên nhiên.

she named her pet siva after her favorite character.

Cô ấy đặt tên cho thú cưng của mình là Siva sau nhân vật yêu thích của cô.

siva often participates in community events.

Siva thường xuyên tham gia các sự kiện cộng đồng.

the story of siva is well-known in mythology.

Câu chuyện về Siva nổi tiếng trong thần thoại.

he shared his thoughts about siva with his friends.

Anh ấy chia sẻ những suy nghĩ của mình về Siva với bạn bè.

siva represents strength and resilience.

Siva đại diện cho sức mạnh và khả năng phục hồi.

they created a beautiful mural of siva in the park.

Họ đã tạo ra một bức tranh tường tuyệt đẹp về Siva trong công viên.

many festivals celebrate the legacy of siva.

Nhiều lễ hội tôn vinh di sản của Siva.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay