drawing sketchpads
phác thảo vẽ
art sketchpads
phác thảo nghệ thuật
blank sketchpads
phác thảo trống
sketchpads for kids
phác thảo cho trẻ em
large sketchpads
phác thảo lớn
portable sketchpads
phác thảo di động
spiral sketchpads
phác thảo xoắn ốc
sketchpads with grids
phác thảo có lưới
colored sketchpads
phác thảo màu
sketchpads for artists
phác thảo cho họa sĩ
artists often use sketchpads to capture their ideas quickly.
Các nghệ sĩ thường sử dụng vở phác thảo để nhanh chóng ghi lại những ý tưởng của họ.
my sketchpads are filled with drawings from my travels.
Những quyển vở phác thảo của tôi chứa đầy những bản vẽ từ những chuyến đi của tôi.
she bought new sketchpads for her art class.
Cô ấy đã mua những quyển vở phác thảo mới cho lớp học nghệ thuật của mình.
sketchpads come in various sizes and styles.
Vở phác thảo có nhiều kích cỡ và kiểu dáng khác nhau.
he prefers using sketchpads with thick paper for watercolor.
Anh ấy thích sử dụng vở phác thảo có giấy dày cho màu nước.
during the workshop, we filled our sketchpads with inspiration.
Trong suốt buổi hội thảo, chúng tôi đã lấp đầy vở phác thảo của mình bằng những nguồn cảm hứng.
she always carries her sketchpads wherever she goes.
Cô ấy luôn mang theo vở phác thảo của mình ở bất cứ đâu cô ấy đi.
sketchpads are essential tools for any aspiring artist.
Vở phác thảo là những công cụ thiết yếu cho bất kỳ nghệ sĩ nào có tham vọng.
he enjoys doodling in his sketchpads during meetings.
Anh ấy thích vẽ nguệch ngoạc trong vở phác thảo của mình trong các cuộc họp.
we organized a contest for the best artwork in sketchpads.
Chúng tôi đã tổ chức một cuộc thi về tác phẩm nghệ thuật hay nhất trong vở phác thảo.
drawing sketchpads
phác thảo vẽ
art sketchpads
phác thảo nghệ thuật
blank sketchpads
phác thảo trống
sketchpads for kids
phác thảo cho trẻ em
large sketchpads
phác thảo lớn
portable sketchpads
phác thảo di động
spiral sketchpads
phác thảo xoắn ốc
sketchpads with grids
phác thảo có lưới
colored sketchpads
phác thảo màu
sketchpads for artists
phác thảo cho họa sĩ
artists often use sketchpads to capture their ideas quickly.
Các nghệ sĩ thường sử dụng vở phác thảo để nhanh chóng ghi lại những ý tưởng của họ.
my sketchpads are filled with drawings from my travels.
Những quyển vở phác thảo của tôi chứa đầy những bản vẽ từ những chuyến đi của tôi.
she bought new sketchpads for her art class.
Cô ấy đã mua những quyển vở phác thảo mới cho lớp học nghệ thuật của mình.
sketchpads come in various sizes and styles.
Vở phác thảo có nhiều kích cỡ và kiểu dáng khác nhau.
he prefers using sketchpads with thick paper for watercolor.
Anh ấy thích sử dụng vở phác thảo có giấy dày cho màu nước.
during the workshop, we filled our sketchpads with inspiration.
Trong suốt buổi hội thảo, chúng tôi đã lấp đầy vở phác thảo của mình bằng những nguồn cảm hứng.
she always carries her sketchpads wherever she goes.
Cô ấy luôn mang theo vở phác thảo của mình ở bất cứ đâu cô ấy đi.
sketchpads are essential tools for any aspiring artist.
Vở phác thảo là những công cụ thiết yếu cho bất kỳ nghệ sĩ nào có tham vọng.
he enjoys doodling in his sketchpads during meetings.
Anh ấy thích vẽ nguệch ngoạc trong vở phác thảo của mình trong các cuộc họp.
we organized a contest for the best artwork in sketchpads.
Chúng tôi đã tổ chức một cuộc thi về tác phẩm nghệ thuật hay nhất trong vở phác thảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay