skippable content
nội dung có thể bỏ qua
skippable ads
quảng cáo có thể bỏ qua
skippable scenes
các cảnh có thể bỏ qua
skippable intro
phần giới thiệu có thể bỏ qua
skippable moments
những khoảnh khắc có thể bỏ qua
skippable tutorials
các hướng dẫn có thể bỏ qua
skippable parts
các phần có thể bỏ qua
skippable features
các tính năng có thể bỏ qua
skippable sections
các phần có thể bỏ qua
skippable dialogue
đối thoại có thể bỏ qua
this video is skippable if you're short on time.
video này có thể bỏ qua nếu bạn không có nhiều thời gian.
many ads are skippable after five seconds.
nhiều quảng cáo có thể bỏ qua sau năm giây.
she prefers skippable tutorials for quick learning.
cô ấy thích các hướng dẫn có thể bỏ qua để học nhanh.
in this game, some cutscenes are skippable.
trong trò chơi này, một số cảnh cắt bỏ có thể bỏ qua.
the skippable content allows viewers to choose.
nội dung có thể bỏ qua cho phép người xem lựa chọn.
skippable introductions can make meetings more efficient.
các phần giới thiệu có thể bỏ qua có thể giúp các cuộc họp hiệu quả hơn.
some features in the app are skippable for convenience.
một số tính năng trong ứng dụng có thể bỏ qua vì sự tiện lợi.
skippable scenes enhance the user experience in films.
các cảnh có thể bỏ qua nâng cao trải nghiệm người dùng trong phim.
he found the skippable parts of the lecture helpful.
anh ấy thấy những phần có thể bỏ qua của bài giảng hữu ích.
the skippable sections of the guide save time.
các phần có thể bỏ qua trong hướng dẫn giúp tiết kiệm thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay