skipper

[Mỹ]/'skɪpə/
[Anh]/'skɪpɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuyền trưởng; phi công; thuyền trưởng
vt. hành động như thuyền trưởng (hoặc phi công); lãnh đạo

Câu ví dụ

It is in a storm that a capable skipper distinguishes himself.

Chính trong cơn bão, một người thuyền trưởng có năng lực mới có thể chứng tỏ bản thân.

a student who was a notorious skipper of Friday classes.

một sinh viên đã trở thành thuyền trưởng lởm của các lớp học vào thứ Sáu.

the skipper played the innocent, but smuggled goods were found on his vessel.

Người thuyền trưởng tỏ ra vô tội, nhưng hàng hóa nhập lậu đã được tìm thấy trên tàu của anh ta.

The skipper of the ship made sure all safety protocols were followed.

Người thuyền trưởng của con tàu đảm bảo tất cả các quy trình an toàn đều được tuân thủ.

The skipper skillfully navigated through the stormy waters.

Người thuyền trưởng đã điều khiển tàu đi qua những vùng nước đầy bão tố một cách khéo léo.

The skipper is responsible for the overall operation of the boat.

Người thuyền trưởng chịu trách nhiệm về toàn bộ hoạt động của thuyền.

The skipper and the crew worked together to repair the damaged sail.

Người thuyền trưởng và thủy thủ đoàn đã làm việc cùng nhau để sửa chữa cánh buồm bị hư hỏng.

The skipper gave orders to dock the boat at the port.

Người thuyền trưởng ra lệnh neo đậu thuyền tại bến cảng.

The skipper is experienced in handling different types of vessels.

Người thuyền trưởng có kinh nghiệm trong việc điều khiển các loại tàu khác nhau.

The skipper's leadership skills were crucial during the emergency situation.

Kỹ năng lãnh đạo của người thuyền trưởng là rất quan trọng trong tình huống khẩn cấp.

The skipper decided to change course due to the approaching storm.

Người thuyền trưởng quyết định thay đổi hướng đi do sắp có bão.

The skipper demonstrated excellent communication skills with the crew.

Người thuyền trưởng thể hiện kỹ năng giao tiếp tuyệt vời với thủy thủ đoàn.

The skipper's quick thinking saved the crew from a potential disaster.

Sự nhanh trí của người thuyền trưởng đã cứu thủy thủ đoàn khỏi một thảm họa tiềm ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay