skulks in shadows
rình rập trong bóng tối
skulks around corners
rình rập quanh các góc
skulks at night
rình rập vào ban đêm
skulks in darkness
rình rập trong bóng tối
skulks behind bushes
rình rập sau bụi cây
skulks near fences
rình rập gần hàng rào
skulks through alleys
rình rập qua các ngõ hẻm
skulks with intent
rình rập với mục đích
skulks in silence
rình rập trong im lặng
the cat skulks around the garden at night.
con mèo lảng vảng quanh khu vườn vào ban đêm.
he always skulks in the shadows, avoiding attention.
anh ta luôn lảng tránh trong bóng tối, tránh sự chú ý.
the thief skulks away after stealing the wallet.
kẻ trộm lảng tránh sau khi đánh cắp ví.
she skulks behind the tree, watching her friends play.
cô ấy lảng tránh sau cây, nhìn bạn bè chơi.
the dog skulks in the corner when it hears thunder.
con chó lảng tránh ở góc khi nghe thấy tiếng sấm.
he skulks around the office, trying not to be noticed.
anh ta lảng tránh quanh văn phòng, cố gắng không bị chú ý.
the fox skulks through the underbrush in search of food.
con cáo lảng tránh qua bụi rậm để tìm kiếm thức ăn.
she often skulks away from parties when she feels awkward.
cô ấy thường lảng tránh các bữa tiệc khi cảm thấy khó xử.
the kids skulks around the playground after school.
các bạn trẻ lảng tránh quanh sân chơi sau giờ học.
he skulks in the background, waiting for the right moment.
anh ta lảng tránh ở phía sau, chờ đợi thời điểm thích hợp.
skulks in shadows
rình rập trong bóng tối
skulks around corners
rình rập quanh các góc
skulks at night
rình rập vào ban đêm
skulks in darkness
rình rập trong bóng tối
skulks behind bushes
rình rập sau bụi cây
skulks near fences
rình rập gần hàng rào
skulks through alleys
rình rập qua các ngõ hẻm
skulks with intent
rình rập với mục đích
skulks in silence
rình rập trong im lặng
the cat skulks around the garden at night.
con mèo lảng vảng quanh khu vườn vào ban đêm.
he always skulks in the shadows, avoiding attention.
anh ta luôn lảng tránh trong bóng tối, tránh sự chú ý.
the thief skulks away after stealing the wallet.
kẻ trộm lảng tránh sau khi đánh cắp ví.
she skulks behind the tree, watching her friends play.
cô ấy lảng tránh sau cây, nhìn bạn bè chơi.
the dog skulks in the corner when it hears thunder.
con chó lảng tránh ở góc khi nghe thấy tiếng sấm.
he skulks around the office, trying not to be noticed.
anh ta lảng tránh quanh văn phòng, cố gắng không bị chú ý.
the fox skulks through the underbrush in search of food.
con cáo lảng tránh qua bụi rậm để tìm kiếm thức ăn.
she often skulks away from parties when she feels awkward.
cô ấy thường lảng tránh các bữa tiệc khi cảm thấy khó xử.
the kids skulks around the playground after school.
các bạn trẻ lảng tránh quanh sân chơi sau giờ học.
he skulks in the background, waiting for the right moment.
anh ta lảng tránh ở phía sau, chờ đợi thời điểm thích hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay