skulks

[Mỹ]/skʌlks/
[Anh]/skʌlks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. di chuyển một cách lén lút hoặc bí mật

Cụm từ & Cách kết hợp

skulks in shadows

rình rập trong bóng tối

skulks around corners

rình rập quanh các góc

skulks at night

rình rập vào ban đêm

skulks in darkness

rình rập trong bóng tối

skulks behind bushes

rình rập sau bụi cây

skulks near fences

rình rập gần hàng rào

skulks through alleys

rình rập qua các ngõ hẻm

skulks with intent

rình rập với mục đích

skulks in silence

rình rập trong im lặng

Câu ví dụ

the cat skulks around the garden at night.

con mèo lảng vảng quanh khu vườn vào ban đêm.

he always skulks in the shadows, avoiding attention.

anh ta luôn lảng tránh trong bóng tối, tránh sự chú ý.

the thief skulks away after stealing the wallet.

kẻ trộm lảng tránh sau khi đánh cắp ví.

she skulks behind the tree, watching her friends play.

cô ấy lảng tránh sau cây, nhìn bạn bè chơi.

the dog skulks in the corner when it hears thunder.

con chó lảng tránh ở góc khi nghe thấy tiếng sấm.

he skulks around the office, trying not to be noticed.

anh ta lảng tránh quanh văn phòng, cố gắng không bị chú ý.

the fox skulks through the underbrush in search of food.

con cáo lảng tránh qua bụi rậm để tìm kiếm thức ăn.

she often skulks away from parties when she feels awkward.

cô ấy thường lảng tránh các bữa tiệc khi cảm thấy khó xử.

the kids skulks around the playground after school.

các bạn trẻ lảng tránh quanh sân chơi sau giờ học.

he skulks in the background, waiting for the right moment.

anh ta lảng tránh ở phía sau, chờ đợi thời điểm thích hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay