skyhawks

[Mỹ]/ˈskaɪhɔːk/
[Anh]/ˈskaɪhɔk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. skyhawk

Cụm từ & Cách kết hợp

skyhawk fighter

tiêm kích skyhawk

skyhawk aircraft

máy bay skyhawk

skyhawk squadron

phi đội skyhawk

skyhawk mission

nhiệm vụ skyhawk

skyhawk model

mẫu skyhawk

skyhawk pilot

phi công skyhawk

skyhawk training

huấn luyện skyhawk

skyhawk design

thiết kế skyhawk

skyhawk performance

hiệu suất skyhawk

skyhawk features

tính năng skyhawk

Câu ví dụ

the skyhawk soared high above the mountains.

chim thiều hoa bay cao trên những ngọn núi.

we spotted a skyhawk during our hike.

chúng tôi đã nhìn thấy một chim thiều hoa trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.

the skyhawk is known for its sharp eyesight.

chim thiều hoa nổi tiếng với thị lực sắc bén.

many admire the skyhawk for its grace in flight.

nhiều người ngưỡng mộ chim thiều hoa vì sự duyên dáng của nó khi bay.

the skyhawk hunts its prey with precision.

chim thiều hoa săn mồi một cách chính xác.

skyhawks are often seen in open fields.

chim thiều hoa thường được nhìn thấy ở những cánh đồng rộng mở.

we learned about the skyhawk's migration patterns.

chúng tôi đã tìm hiểu về các mô hình di cư của chim thiều hoa.

the skyhawk's wingspan can reach impressive lengths.

sải cánh của chim thiều hoa có thể đạt đến những độ dài ấn tượng.

photographers love to capture images of the skyhawk.

các nhiếp ảnh gia thích chụp ảnh chim thiều hoa.

observing a skyhawk in its natural habitat is thrilling.

quan sát một chim thiều hoa trong môi trường sống tự nhiên của nó rất thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay