skyrms

[Mỹ]//skɜːmz//
[Anh]//skɜːrmz//

Dịch

v. Dạng số thứ ba của động từ 'skyrm'
n. Một họ tên

Cụm từ & Cách kết hợp

skyrms above

Vietnamese_translation

skyrms gently

Vietnamese_translation

skyrms high

Vietnamese_translation

skyrms over

Vietnamese_translation

skyrms across

Vietnamese_translation

skyrms past

Vietnamese_translation

skyrms silently

Vietnamese_translation

skyrms freely

Vietnamese_translation

skyrms swiftly

Vietnamese_translation

skyrms onward

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

skyrms argues that signals evolve through a process of natural selection.

Skyrms lập luận rằng các tín hiệu tiến hóa thông qua một quá trình chọn lọc tự nhiên.

according to skyrms, communication systems can emerge from simple interactions.

Theo Skyrms, các hệ thống giao tiếp có thể phát sinh từ các tương tác đơn giản.

skyrms's work on evolutionary game theory has influenced many fields.

Công trình của Skyrms về lý thuyết trò chơi tiến hóa đã ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực.

in skyrms's theory, cooperation arises from repeated interactions.

Trong lý thuyết của Skyrms, sự hợp tác phát sinh từ các tương tác lặp lại.

skyrms demonstrates how trust can develop between interacting agents.

Skyrms minh họa cách lòng tin có thể hình thành giữa các tác nhân tương tác.

skyrms examines the conditions under which signaling systems remain stable.

Skyrms xem xét các điều kiện mà dưới đó các hệ thống tín hiệu duy trì sự ổn định.

skyrms shows that simple rules can lead to complex social behaviors.

Skyrms cho thấy rằng các quy tắc đơn giản có thể dẫn đến các hành vi xã hội phức tạp.

skyrms's research on information transfer has become foundational in philosophy.

Nghiên cứu của Skyrms về truyền thông tin đã trở thành nền tảng trong triết học.

building on skyrms, researchers have explored how networks affect signal evolution.

Dựa trên Skyrms, các nhà nghiên cứu đã khám phá cách các mạng lưới ảnh hưởng đến sự tiến hóa của tín hiệu.

skyrms proposes that biological signals carry hidden information.

Skyrms đề xuất rằng các tín hiệu sinh học mang theo thông tin ẩn.

skyrms's books have introduced thousands of students to evolutionary dynamics.

Các cuốn sách của Skyrms đã giới thiệu hàng nghìn sinh viên về động lực học tiến hóa.

following skyrms's approach, scientists now study artificial signal systems.

Theo cách tiếp cận của Skyrms, các nhà khoa học hiện nay đang nghiên cứu các hệ thống tín hiệu nhân tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay