skyviews

[Mỹ]//ˈskaɪvjuːz//
[Anh]//ˈskaɪvjuːz//

Dịch

n. Plural of skyview; Shikai; Gewei

Cụm từ & Cách kết hợp

urban skyviews

quan điểm bầu trời thành thị

city skyviews

quan điểm bầu trời thành phố

beautiful skyviews

quan điểm bầu trời đẹp

stunning skyviews

quan điểm bầu trời tuyệt đẹp

skyview restaurant

nhà hàng quan điểm bầu trời

skyview bar

quán bar quan điểm bầu trời

skyview room

phòng quan điểm bầu trời

skyview terrace

sân thượng quan điểm bầu trời

skyviewing

quan sát bầu trời

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay