address slacknesses
xử lý các khoảng lỏng
identify slacknesses
nhận diện các khoảng lỏng
analyze slacknesses
phân tích các khoảng lỏng
reduce slacknesses
giảm các khoảng lỏng
eliminate slacknesses
loại bỏ các khoảng lỏng
monitor slacknesses
giám sát các khoảng lỏng
report slacknesses
báo cáo các khoảng lỏng
correct slacknesses
sửa các khoảng lỏng
assess slacknesses
đánh giá các khoảng lỏng
manage slacknesses
quản lý các khoảng lỏng
his slacknesses in work led to missed deadlines.
Những sự lơ là trong công việc của anh ấy đã dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn.
we need to address the slacknesses in our team's performance.
Chúng ta cần giải quyết những sự lơ là trong hiệu suất của nhóm của chúng ta.
her slacknesses were evident during the project presentation.
Những sự lơ là của cô ấy đã rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình dự án.
identifying slacknesses can improve overall efficiency.
Việc xác định những sự lơ là có thể cải thiện hiệu quả tổng thể.
his slacknesses in discipline affected his grades.
Những sự lơ là trong kỷ luật của anh ấy đã ảnh hưởng đến điểm số của anh ấy.
we cannot tolerate slacknesses in safety protocols.
Chúng ta không thể dung thứ cho những sự lơ là trong các quy tắc an toàn.
addressing slacknesses in communication is crucial for success.
Giải quyết những sự lơ là trong giao tiếp là rất quan trọng để thành công.
her slacknesses in preparation were apparent during the exam.
Những sự lơ là trong chuẩn bị của cô ấy đã rõ ràng trong suốt kỳ thi.
management is concerned about the slacknesses in project timelines.
Ban quản lý lo ngại về những sự lơ là trong thời hạn dự án.
recognizing slacknesses early can prevent bigger issues later.
Việc nhận ra những sự lơ là sớm có thể ngăn chặn những vấn đề lớn hơn sau này.
address slacknesses
xử lý các khoảng lỏng
identify slacknesses
nhận diện các khoảng lỏng
analyze slacknesses
phân tích các khoảng lỏng
reduce slacknesses
giảm các khoảng lỏng
eliminate slacknesses
loại bỏ các khoảng lỏng
monitor slacknesses
giám sát các khoảng lỏng
report slacknesses
báo cáo các khoảng lỏng
correct slacknesses
sửa các khoảng lỏng
assess slacknesses
đánh giá các khoảng lỏng
manage slacknesses
quản lý các khoảng lỏng
his slacknesses in work led to missed deadlines.
Những sự lơ là trong công việc của anh ấy đã dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn.
we need to address the slacknesses in our team's performance.
Chúng ta cần giải quyết những sự lơ là trong hiệu suất của nhóm của chúng ta.
her slacknesses were evident during the project presentation.
Những sự lơ là của cô ấy đã rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình dự án.
identifying slacknesses can improve overall efficiency.
Việc xác định những sự lơ là có thể cải thiện hiệu quả tổng thể.
his slacknesses in discipline affected his grades.
Những sự lơ là trong kỷ luật của anh ấy đã ảnh hưởng đến điểm số của anh ấy.
we cannot tolerate slacknesses in safety protocols.
Chúng ta không thể dung thứ cho những sự lơ là trong các quy tắc an toàn.
addressing slacknesses in communication is crucial for success.
Giải quyết những sự lơ là trong giao tiếp là rất quan trọng để thành công.
her slacknesses in preparation were apparent during the exam.
Những sự lơ là trong chuẩn bị của cô ấy đã rõ ràng trong suốt kỳ thi.
management is concerned about the slacknesses in project timelines.
Ban quản lý lo ngại về những sự lơ là trong thời hạn dự án.
recognizing slacknesses early can prevent bigger issues later.
Việc nhận ra những sự lơ là sớm có thể ngăn chặn những vấn đề lớn hơn sau này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay