| số nhiều | slaughterers |
slaughterer's knife
con dao của người giết mổ
experienced slaughterer
người giết mổ có kinh nghiệm
slaughterer working
người giết mổ đang làm việc
young slaughterer
người giết mổ trẻ tuổi
slaughterer's duty
nghĩa vụ của người giết mổ
skilled slaughterer
người giết mổ có tay nghề
slaughterer leaving
người giết mổ đang rời đi
slaughterer returning
người giết mổ đang trở về
slaughterer's tools
các công cụ của người giết mổ
local slaughterer
người giết mổ địa phương
the slaughterer skillfully wielded the cleaver, preparing the livestock for processing.
Người thợ giết mổ khéo léo sử dụng cái xẻng, chuẩn bị động vật để xử lý.
animal rights activists protested against the slaughterer's practices at the factory farm.
Các nhà hoạt động quyền động vật đã phản đối các hành vi của người thợ giết mổ tại trang trại công nghiệp.
the experienced slaughterer had worked at the plant for over twenty years.
Người thợ giết mổ có kinh nghiệm đã làm việc tại nhà máy hơn hai mươi năm.
the slaughterer's job was physically demanding and emotionally challenging.
Công việc của người thợ giết mổ rất vất vả về thể chất và khó khăn về tinh thần.
regulations strictly govern the activities of a slaughterer to ensure humane treatment.
Các quy định nghiêm ngặt điều chỉnh các hoạt động của người thợ giết mổ để đảm bảo điều trị nhân đạo.
the young apprentice watched the slaughterer carefully, eager to learn the trade.
Người học việc trẻ chăm chú theo dõi người thợ giết mổ, háo hức muốn học nghề.
the slaughterer meticulously cleaned and prepared the carcasses for inspection.
Người thợ giết mổ cẩn thận làm sạch và chuẩn bị các xác chết để kiểm tra.
the slaughterer used specialized tools to efficiently process the animals.
Người thợ giết mổ sử dụng các công cụ chuyên dụng để xử lý hiệu quả các con vật.
the slaughterer's work required a strong stomach and a focused mind.
Công việc của người thợ giết mổ đòi hỏi một dạ dày mạnh mẽ và tâm trí tập trung.
the local butcher shop employed a skilled slaughterer to provide fresh meat.
Cửa hàng thịt địa phương thuê một người thợ giết mổ có tay nghề để cung cấp thịt tươi.
the slaughterer followed strict hygiene protocols to prevent contamination.
Người thợ giết mổ tuân thủ các quy trình vệ sinh nghiêm ngặt để ngăn ngừa nhiễm bẩn.
slaughterer's knife
con dao của người giết mổ
experienced slaughterer
người giết mổ có kinh nghiệm
slaughterer working
người giết mổ đang làm việc
young slaughterer
người giết mổ trẻ tuổi
slaughterer's duty
nghĩa vụ của người giết mổ
skilled slaughterer
người giết mổ có tay nghề
slaughterer leaving
người giết mổ đang rời đi
slaughterer returning
người giết mổ đang trở về
slaughterer's tools
các công cụ của người giết mổ
local slaughterer
người giết mổ địa phương
the slaughterer skillfully wielded the cleaver, preparing the livestock for processing.
Người thợ giết mổ khéo léo sử dụng cái xẻng, chuẩn bị động vật để xử lý.
animal rights activists protested against the slaughterer's practices at the factory farm.
Các nhà hoạt động quyền động vật đã phản đối các hành vi của người thợ giết mổ tại trang trại công nghiệp.
the experienced slaughterer had worked at the plant for over twenty years.
Người thợ giết mổ có kinh nghiệm đã làm việc tại nhà máy hơn hai mươi năm.
the slaughterer's job was physically demanding and emotionally challenging.
Công việc của người thợ giết mổ rất vất vả về thể chất và khó khăn về tinh thần.
regulations strictly govern the activities of a slaughterer to ensure humane treatment.
Các quy định nghiêm ngặt điều chỉnh các hoạt động của người thợ giết mổ để đảm bảo điều trị nhân đạo.
the young apprentice watched the slaughterer carefully, eager to learn the trade.
Người học việc trẻ chăm chú theo dõi người thợ giết mổ, háo hức muốn học nghề.
the slaughterer meticulously cleaned and prepared the carcasses for inspection.
Người thợ giết mổ cẩn thận làm sạch và chuẩn bị các xác chết để kiểm tra.
the slaughterer used specialized tools to efficiently process the animals.
Người thợ giết mổ sử dụng các công cụ chuyên dụng để xử lý hiệu quả các con vật.
the slaughterer's work required a strong stomach and a focused mind.
Công việc của người thợ giết mổ đòi hỏi một dạ dày mạnh mẽ và tâm trí tập trung.
the local butcher shop employed a skilled slaughterer to provide fresh meat.
Cửa hàng thịt địa phương thuê một người thợ giết mổ có tay nghề để cung cấp thịt tươi.
the slaughterer followed strict hygiene protocols to prevent contamination.
Người thợ giết mổ tuân thủ các quy trình vệ sinh nghiêm ngặt để ngăn ngừa nhiễm bẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay