sleighing down
trượt tuyết xuống
sleighing through
trượt tuyết xuyên qua
sleighing fun
vui vẻ khi trượt tuyết
sleighing ride
chuyến đi trượt tuyết
sleighing season
mùa trượt tuyết
sleighing adventure
cuộc phiêu lưu trượt tuyết
sleighing hills
đồi trượt tuyết
sleighing party
tiệc trượt tuyết
sleighing trip
chuyến đi trượt tuyết
sleighing joy
niềm vui khi trượt tuyết
we went sleighing down the snowy hill.
Chúng tôi đã trượt tuyết xuống ngọn đồi phủ tuyết.
the children enjoyed sleighing during the winter break.
Những đứa trẻ rất thích trượt tuyết trong kỳ nghỉ đông.
last weekend, we took the sleighing trip with friends.
Cuối tuần vừa rồi, chúng tôi đã đi trượt tuyết với bạn bè.
she loves sleighing under the twinkling stars.
Cô ấy rất thích trượt tuyết dưới những ngọn sao lấp lánh.
the sound of laughter filled the air while sleighing.
Tiếng cười vang vọng khắp nơi khi chúng tôi trượt tuyết.
we bundled up in warm clothes before going sleighing.
Chúng tôi mặc quần áo ấm trước khi đi trượt tuyết.
sleighing is a popular winter activity in our town.
Trượt tuyết là một hoạt động phổ biến vào mùa đông ở thị trấn của chúng tôi.
after a long day of sleighing, we warmed up by the fire.
Sau một ngày dài trượt tuyết, chúng tôi đã sưởi ấm bên đống lửa.
the dogs were excited to pull the sleighing cart.
Những chú chó rất phấn khích khi kéo xe trượt tuyết.
he captured beautiful photos while sleighing with his family.
Anh ấy đã chụp những bức ảnh đẹp khi trượt tuyết với gia đình.
sleighing down
trượt tuyết xuống
sleighing through
trượt tuyết xuyên qua
sleighing fun
vui vẻ khi trượt tuyết
sleighing ride
chuyến đi trượt tuyết
sleighing season
mùa trượt tuyết
sleighing adventure
cuộc phiêu lưu trượt tuyết
sleighing hills
đồi trượt tuyết
sleighing party
tiệc trượt tuyết
sleighing trip
chuyến đi trượt tuyết
sleighing joy
niềm vui khi trượt tuyết
we went sleighing down the snowy hill.
Chúng tôi đã trượt tuyết xuống ngọn đồi phủ tuyết.
the children enjoyed sleighing during the winter break.
Những đứa trẻ rất thích trượt tuyết trong kỳ nghỉ đông.
last weekend, we took the sleighing trip with friends.
Cuối tuần vừa rồi, chúng tôi đã đi trượt tuyết với bạn bè.
she loves sleighing under the twinkling stars.
Cô ấy rất thích trượt tuyết dưới những ngọn sao lấp lánh.
the sound of laughter filled the air while sleighing.
Tiếng cười vang vọng khắp nơi khi chúng tôi trượt tuyết.
we bundled up in warm clothes before going sleighing.
Chúng tôi mặc quần áo ấm trước khi đi trượt tuyết.
sleighing is a popular winter activity in our town.
Trượt tuyết là một hoạt động phổ biến vào mùa đông ở thị trấn của chúng tôi.
after a long day of sleighing, we warmed up by the fire.
Sau một ngày dài trượt tuyết, chúng tôi đã sưởi ấm bên đống lửa.
the dogs were excited to pull the sleighing cart.
Những chú chó rất phấn khích khi kéo xe trượt tuyết.
he captured beautiful photos while sleighing with his family.
Anh ấy đã chụp những bức ảnh đẹp khi trượt tuyết với gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay