so slemen
so sánh
không slemen
không xong
slemen rồi
xong rồi
đang slemen
đang làm
slemen việc
làm việc
chưa slemen
chưa xong
hết slemen
hết việc
slemen ngay
làm ngay
slemen gì?
làm gì?
so slemen
so sánh
không slemen
không xong
slemen rồi
xong rồi
đang slemen
đang làm
slemen việc
làm việc
chưa slemen
chưa xong
hết slemen
hết việc
slemen ngay
làm ngay
slemen gì?
làm gì?
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay