slemen

[Mỹ]/slemən/
[Anh]/slemən/

Dịch

n.Số nhiều của Sleman;Sleman (huyện tại Indonesia)

Cụm từ & Cách kết hợp

so slemen

so sánh

không slemen

không xong

slemen rồi

xong rồi

đang slemen

đang làm

slemen việc

làm việc

chưa slemen

chưa xong

hết slemen

hết việc

slemen ngay

làm ngay

slemen gì?

làm gì?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay