slideway access
truy cập đường trượt
slideway system
hệ thống đường trượt
slideway design
thiết kế đường trượt
slideway operation
vận hành đường trượt
slideway installation
lắp đặt đường trượt
slideway maintenance
bảo trì đường trượt
slideway features
tính năng đường trượt
slideway safety
an toàn đường trượt
slideway efficiency
hiệu quả đường trượt
slideway technology
công nghệ đường trượt
the slideway allows for smooth movement of the machinery.
khay trượt cho phép máy móc di chuyển trơn tru.
ensure the slideway is clean before starting the operation.
đảm bảo khay trượt sạch sẽ trước khi bắt đầu vận hành.
the engineers designed a new slideway for better efficiency.
các kỹ sư đã thiết kế một khay trượt mới để tăng hiệu quả hơn.
regular maintenance of the slideway is essential for safety.
bảo trì thường xuyên khay trượt là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.
we need to measure the dimensions of the slideway accurately.
chúng ta cần đo chính xác kích thước của khay trượt.
the slideway system is crucial for the assembly line.
hệ thống khay trượt rất quan trọng đối với dây chuyền lắp ráp.
adjusting the angle of the slideway can improve performance.
điều chỉnh góc của khay trượt có thể cải thiện hiệu suất.
they installed a new slideway to reduce friction.
họ đã lắp đặt một khay trượt mới để giảm ma sát.
the slideway must be aligned properly for optimal use.
khay trượt phải được căn chỉnh đúng cách để sử dụng tối ưu.
training on the slideway operation is mandatory for all staff.
việc đào tạo về vận hành khay trượt là bắt buộc đối với tất cả nhân viên.
slideway access
truy cập đường trượt
slideway system
hệ thống đường trượt
slideway design
thiết kế đường trượt
slideway operation
vận hành đường trượt
slideway installation
lắp đặt đường trượt
slideway maintenance
bảo trì đường trượt
slideway features
tính năng đường trượt
slideway safety
an toàn đường trượt
slideway efficiency
hiệu quả đường trượt
slideway technology
công nghệ đường trượt
the slideway allows for smooth movement of the machinery.
khay trượt cho phép máy móc di chuyển trơn tru.
ensure the slideway is clean before starting the operation.
đảm bảo khay trượt sạch sẽ trước khi bắt đầu vận hành.
the engineers designed a new slideway for better efficiency.
các kỹ sư đã thiết kế một khay trượt mới để tăng hiệu quả hơn.
regular maintenance of the slideway is essential for safety.
bảo trì thường xuyên khay trượt là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.
we need to measure the dimensions of the slideway accurately.
chúng ta cần đo chính xác kích thước của khay trượt.
the slideway system is crucial for the assembly line.
hệ thống khay trượt rất quan trọng đối với dây chuyền lắp ráp.
adjusting the angle of the slideway can improve performance.
điều chỉnh góc của khay trượt có thể cải thiện hiệu suất.
they installed a new slideway to reduce friction.
họ đã lắp đặt một khay trượt mới để giảm ma sát.
the slideway must be aligned properly for optimal use.
khay trượt phải được căn chỉnh đúng cách để sử dụng tối ưu.
training on the slideway operation is mandatory for all staff.
việc đào tạo về vận hành khay trượt là bắt buộc đối với tất cả nhân viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay