price slippage
trượt giá
slippage in performance
sự trượt trong hiệu suất
slippage of deadlines
sự trượt thời hạn
slippage in delivery
sự trượt trong giao hàng
slippage on any job will entail slippage on the overall project.
bất kỳ sự chậm trễ nào trong công việc đều sẽ gây ra sự chậm trễ cho toàn bộ dự án.
Based on detailed analysis of diphasic flow simulation experimental data, the equations for calculation of slippage velocity in diphasic flows of gas-liquid and oil-water are established.
Dựa trên phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm mô phỏng dòng pha hai, các phương trình tính toán vận tốc trượt trong dòng hai pha khí-lỏng và dầu-nước được thiết lập.
There was a slippage in the stock market today.
Hôm nay có sự trượt giá trên thị trường chứng khoán.
The slippage of the glacier caused a massive avalanche.
Sự trượt của sông băng đã gây ra một trận tuyết lở lớn.
The slippage of the deadline led to project delays.
Sự trượt thời hạn đã dẫn đến sự chậm trễ trong dự án.
The slippage of the car on the icy road resulted in an accident.
Việc xe bị trượt trên đường băng giá đã dẫn đến một vụ tai nạn.
We need to address the slippage in our sales numbers.
Chúng ta cần giải quyết tình trạng sụt giảm trong số liệu bán hàng của chúng ta.
The slippage in communication between departments is causing misunderstandings.
Việc thiếu sót trong giao tiếp giữa các phòng ban đang gây ra những hiểu lầm.
The slippage of the athlete's foot caused him to lose the race.
Việc chân của vận động viên bị trượt đã khiến anh ấy thua cuộc.
The slippage of the project timeline resulted in budget overruns.
Sự trượt của thời gian biểu dự án đã dẫn đến vượt quá ngân sách.
The slippage of the gears in the machinery led to a breakdown.
Việc bánh răng bị trượt trong máy móc đã dẫn đến hỏng hóc.
We need to prevent slippage in our progress towards our goals.
Chúng ta cần ngăn chặn sự trì trệ trong tiến độ đạt được mục tiêu của chúng ta.
price slippage
trượt giá
slippage in performance
sự trượt trong hiệu suất
slippage of deadlines
sự trượt thời hạn
slippage in delivery
sự trượt trong giao hàng
slippage on any job will entail slippage on the overall project.
bất kỳ sự chậm trễ nào trong công việc đều sẽ gây ra sự chậm trễ cho toàn bộ dự án.
Based on detailed analysis of diphasic flow simulation experimental data, the equations for calculation of slippage velocity in diphasic flows of gas-liquid and oil-water are established.
Dựa trên phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm mô phỏng dòng pha hai, các phương trình tính toán vận tốc trượt trong dòng hai pha khí-lỏng và dầu-nước được thiết lập.
There was a slippage in the stock market today.
Hôm nay có sự trượt giá trên thị trường chứng khoán.
The slippage of the glacier caused a massive avalanche.
Sự trượt của sông băng đã gây ra một trận tuyết lở lớn.
The slippage of the deadline led to project delays.
Sự trượt thời hạn đã dẫn đến sự chậm trễ trong dự án.
The slippage of the car on the icy road resulted in an accident.
Việc xe bị trượt trên đường băng giá đã dẫn đến một vụ tai nạn.
We need to address the slippage in our sales numbers.
Chúng ta cần giải quyết tình trạng sụt giảm trong số liệu bán hàng của chúng ta.
The slippage in communication between departments is causing misunderstandings.
Việc thiếu sót trong giao tiếp giữa các phòng ban đang gây ra những hiểu lầm.
The slippage of the athlete's foot caused him to lose the race.
Việc chân của vận động viên bị trượt đã khiến anh ấy thua cuộc.
The slippage of the project timeline resulted in budget overruns.
Sự trượt của thời gian biểu dự án đã dẫn đến vượt quá ngân sách.
The slippage of the gears in the machinery led to a breakdown.
Việc bánh răng bị trượt trong máy móc đã dẫn đến hỏng hóc.
We need to prevent slippage in our progress towards our goals.
Chúng ta cần ngăn chặn sự trì trệ trong tiến độ đạt được mục tiêu của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay