slivers of hope
tia hy vọng
slivers of light
tia sáng
slivers of glass
tia thủy tinh
slivers of wood
tia gỗ
slivers of metal
tia kim loại
slivers of truth
tia chân lý
slivers of ice
tia băng
slivers of cheese
tia phô mai
slivers of fabric
tia vải
slivers of time
tia thời gian
she cut the cake into slivers for everyone to enjoy.
Cô ấy cắt bánh thành những lát mỏng cho mọi người cùng thưởng thức.
the artist used slivers of wood to create a unique sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng những lát gỗ mỏng để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo.
he found slivers of glass on the floor after the accident.
Anh ấy tìm thấy những mảnh thủy tinh vỡ trên sàn sau tai nạn.
slivers of sunlight streamed through the window.
Những tia nắng len lỏi xuyên qua cửa sổ.
she carefully placed slivers of lemon in her drink.
Cô ấy cẩn thận cho những lát chanh mỏng vào đồ uống của mình.
he peeled the apple into slivers for the salad.
Anh ấy gọt táo thành những lát mỏng cho món salad.
the chef garnished the dish with slivers of fresh herbs.
Đầu bếp trang trí món ăn bằng những lát rau thơm tươi.
she noticed slivers of ice forming on the pond.
Cô ấy nhận thấy những mảnh băng nhỏ bắt đầu hình thành trên mặt hồ.
he used slivers of fabric to patch the old quilt.
Anh ấy sử dụng những mảnh vải nhỏ để vá tấm chăn cũ.
the jeweler carefully set slivers of diamond into the ring.
Người thợ kim hoàn cẩn thận đặt những mảnh kim cương nhỏ vào nhẫn.
slivers of hope
tia hy vọng
slivers of light
tia sáng
slivers of glass
tia thủy tinh
slivers of wood
tia gỗ
slivers of metal
tia kim loại
slivers of truth
tia chân lý
slivers of ice
tia băng
slivers of cheese
tia phô mai
slivers of fabric
tia vải
slivers of time
tia thời gian
she cut the cake into slivers for everyone to enjoy.
Cô ấy cắt bánh thành những lát mỏng cho mọi người cùng thưởng thức.
the artist used slivers of wood to create a unique sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng những lát gỗ mỏng để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo.
he found slivers of glass on the floor after the accident.
Anh ấy tìm thấy những mảnh thủy tinh vỡ trên sàn sau tai nạn.
slivers of sunlight streamed through the window.
Những tia nắng len lỏi xuyên qua cửa sổ.
she carefully placed slivers of lemon in her drink.
Cô ấy cẩn thận cho những lát chanh mỏng vào đồ uống của mình.
he peeled the apple into slivers for the salad.
Anh ấy gọt táo thành những lát mỏng cho món salad.
the chef garnished the dish with slivers of fresh herbs.
Đầu bếp trang trí món ăn bằng những lát rau thơm tươi.
she noticed slivers of ice forming on the pond.
Cô ấy nhận thấy những mảnh băng nhỏ bắt đầu hình thành trên mặt hồ.
he used slivers of fabric to patch the old quilt.
Anh ấy sử dụng những mảnh vải nhỏ để vá tấm chăn cũ.
the jeweler carefully set slivers of diamond into the ring.
Người thợ kim hoàn cẩn thận đặt những mảnh kim cương nhỏ vào nhẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay