sluices

[Mỹ]/ˈsluːsɪz/
[Anh]/ˈsluːsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cổng hoặc kênh để kiểm soát dòng chảy của nước
v. rửa hoặc chảy ra với một dòng nước mạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

open sluices

mở các sluice

close sluices

đóng các sluice

sluices gate

cổng sluice

control sluices

điều khiển các sluice

sluices system

hệ thống sluice

sluices operation

vận hành sluice

flood sluices

sluice chống lũ

emergency sluices

sluice khẩn cấp

sluices management

quản lý sluice

sluices maintenance

bảo trì sluice

Câu ví dụ

the sluices opened to release the excess water.

các van đã được mở để xả bớt nước.

farmers use sluices to control irrigation.

những người nông dân sử dụng các van để điều khiển tưới tiêu.

the engineer inspected the sluices for any damage.

kỹ sư đã kiểm tra các van xem có hư hỏng gì không.

during the storm, the sluices were crucial for flood management.

trong cơn bão, các van rất quan trọng để quản lý lũ lụt.

the sluices regulate the flow of the river.

các van điều chỉnh dòng chảy của sông.

they installed new sluices to improve water management.

họ đã lắp đặt các van mới để cải thiện quản lý nước.

the old sluices need to be replaced.

các van cũ cần được thay thế.

he learned how to operate the sluices efficiently.

anh ấy đã học cách vận hành các van một cách hiệu quả.

water flows through the sluices into the reservoir.

nước chảy qua các van vào đập chứa.

the sluices are essential for managing water levels.

các van là điều cần thiết để quản lý mực nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay