sluing

[Mỹ]/sluːɪŋ/
[Anh]/sluːɪŋ/

Dịch

v. quay hoặc xoay đột ngột; quay hoặc xoay đột ngột

Cụm từ & Cách kết hợp

sluing motion

chuyển động xoay

sluing angle

góc xoay

sluing speed

tốc độ xoay

sluing axis

trục xoay

sluing effect

hiệu ứng xoay

sluing range

phạm vi xoay

sluing control

điều khiển xoay

sluing adjustment

điều chỉnh xoay

sluing operation

vận hành xoay

sluing mechanism

cơ chế xoay

Câu ví dụ

the car was sluing on the icy road.

chiếc xe bị trượt trên đường băng giá.

he struggled to regain control after sluing around the corner.

anh ta cố gắng lấy lại quyền kiểm soát sau khi bị trượt khi vào cua.

the boat started sluing due to the strong winds.

thuyền bắt đầu bị trượt do gió mạnh.

during the race, the motorcycle was sluing dangerously.

trong cuộc đua, chiếc xe máy bị trượt một cách nguy hiểm.

she felt the vehicle sluing as she hit the brakes.

cô cảm thấy xe bị trượt khi cô đạp phanh.

the pilot had to correct the plane's sluing during takeoff.

phi công phải điều chỉnh hiện tượng trượt của máy bay trong quá trình cất cánh.

sluing can be a serious issue in wet conditions.

hiện tượng trượt có thể là một vấn đề nghiêm trọng trong điều kiện ẩm ướt.

the truck started sluing when it hit a patch of ice.

xe tải bắt đầu bị trượt khi nó đâm vào một mảng băng.

he noticed the sluing of the ship as it approached the dock.

anh ta nhận thấy hiện tượng trượt của con tàu khi nó tiếp cận bến tàu.

proper handling can prevent sluing in difficult driving conditions.

xử lý đúng cách có thể ngăn ngừa hiện tượng trượt trong điều kiện lái xe khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay