sluing motion
chuyển động xoay
sluing angle
góc xoay
sluing speed
tốc độ xoay
sluing axis
trục xoay
sluing effect
hiệu ứng xoay
sluing range
phạm vi xoay
sluing control
điều khiển xoay
sluing adjustment
điều chỉnh xoay
sluing operation
vận hành xoay
sluing mechanism
cơ chế xoay
the car was sluing on the icy road.
chiếc xe bị trượt trên đường băng giá.
he struggled to regain control after sluing around the corner.
anh ta cố gắng lấy lại quyền kiểm soát sau khi bị trượt khi vào cua.
the boat started sluing due to the strong winds.
thuyền bắt đầu bị trượt do gió mạnh.
during the race, the motorcycle was sluing dangerously.
trong cuộc đua, chiếc xe máy bị trượt một cách nguy hiểm.
she felt the vehicle sluing as she hit the brakes.
cô cảm thấy xe bị trượt khi cô đạp phanh.
the pilot had to correct the plane's sluing during takeoff.
phi công phải điều chỉnh hiện tượng trượt của máy bay trong quá trình cất cánh.
sluing can be a serious issue in wet conditions.
hiện tượng trượt có thể là một vấn đề nghiêm trọng trong điều kiện ẩm ướt.
the truck started sluing when it hit a patch of ice.
xe tải bắt đầu bị trượt khi nó đâm vào một mảng băng.
he noticed the sluing of the ship as it approached the dock.
anh ta nhận thấy hiện tượng trượt của con tàu khi nó tiếp cận bến tàu.
proper handling can prevent sluing in difficult driving conditions.
xử lý đúng cách có thể ngăn ngừa hiện tượng trượt trong điều kiện lái xe khó khăn.
sluing motion
chuyển động xoay
sluing angle
góc xoay
sluing speed
tốc độ xoay
sluing axis
trục xoay
sluing effect
hiệu ứng xoay
sluing range
phạm vi xoay
sluing control
điều khiển xoay
sluing adjustment
điều chỉnh xoay
sluing operation
vận hành xoay
sluing mechanism
cơ chế xoay
the car was sluing on the icy road.
chiếc xe bị trượt trên đường băng giá.
he struggled to regain control after sluing around the corner.
anh ta cố gắng lấy lại quyền kiểm soát sau khi bị trượt khi vào cua.
the boat started sluing due to the strong winds.
thuyền bắt đầu bị trượt do gió mạnh.
during the race, the motorcycle was sluing dangerously.
trong cuộc đua, chiếc xe máy bị trượt một cách nguy hiểm.
she felt the vehicle sluing as she hit the brakes.
cô cảm thấy xe bị trượt khi cô đạp phanh.
the pilot had to correct the plane's sluing during takeoff.
phi công phải điều chỉnh hiện tượng trượt của máy bay trong quá trình cất cánh.
sluing can be a serious issue in wet conditions.
hiện tượng trượt có thể là một vấn đề nghiêm trọng trong điều kiện ẩm ướt.
the truck started sluing when it hit a patch of ice.
xe tải bắt đầu bị trượt khi nó đâm vào một mảng băng.
he noticed the sluing of the ship as it approached the dock.
anh ta nhận thấy hiện tượng trượt của con tàu khi nó tiếp cận bến tàu.
proper handling can prevent sluing in difficult driving conditions.
xử lý đúng cách có thể ngăn ngừa hiện tượng trượt trong điều kiện lái xe khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay