small-headed child
trẻ em đầu nhỏ
small-headed man
người đàn ông đầu nhỏ
small-headed woman
người phụ nữ đầu nhỏ
being small-headed
đầu nhỏ
small-headed people
người đầu nhỏ
a small-headed doll
một con búp bê đầu nhỏ
small-headed figure
hình tượng đầu nhỏ
small-headed boy
nhà đầu nhỏ
small-headed girl
chị em đầu nhỏ
small-headed statue
điêu khắc đầu nhỏ
the small-headed figurine looked quirky and charming on the shelf.
Con tượng đầu nhỏ trông kỳ lạ và dễ thương trên kệ.
he was a small-headed boy, always eager to learn new things.
Ông là một cậu bé đầu nhỏ, luôn háo hức học hỏi điều mới.
the artist created a small-headed character for the cartoon series.
Nhà thiết kế đã tạo ra một nhân vật đầu nhỏ cho loạt phim hoạt hình.
despite being small-headed, the doll was surprisingly popular with children.
Dù là một con búp bê đầu nhỏ, nó lại bất ngờ rất được trẻ em yêu thích.
the small-headed gnome statue added a whimsical touch to the garden.
Con tượng goblin đầu nhỏ đã thêm một chút huyền ảo cho khu vườn.
she designed a small-headed alien for her science fiction story.
Cô đã thiết kế một sinh vật ngoài hành tinh đầu nhỏ cho câu chuyện khoa học viễn tưởng của mình.
the small-headed penguin waddled across the icy landscape.
Con penguin đầu nhỏ lạch bạch đi qua khung cảnh băng giá.
the child drew a small-headed person with a big smile.
Trẻ em đã vẽ một người đầu nhỏ với nụ cười to.
the small-headed clay figure was a unique and interesting piece.
Con tượng đất đầu nhỏ là một tác phẩm độc đáo và thú vị.
the company created a small-headed mascot for their brand.
Doanh nghiệp đã tạo ra một biểu tượng đầu nhỏ cho thương hiệu của họ.
the small-headed dog looked up at its owner with pleading eyes.
Con chó đầu nhỏ nhìn lên chủ nó với ánh mắt cầu xin.
small-headed child
trẻ em đầu nhỏ
small-headed man
người đàn ông đầu nhỏ
small-headed woman
người phụ nữ đầu nhỏ
being small-headed
đầu nhỏ
small-headed people
người đầu nhỏ
a small-headed doll
một con búp bê đầu nhỏ
small-headed figure
hình tượng đầu nhỏ
small-headed boy
nhà đầu nhỏ
small-headed girl
chị em đầu nhỏ
small-headed statue
điêu khắc đầu nhỏ
the small-headed figurine looked quirky and charming on the shelf.
Con tượng đầu nhỏ trông kỳ lạ và dễ thương trên kệ.
he was a small-headed boy, always eager to learn new things.
Ông là một cậu bé đầu nhỏ, luôn háo hức học hỏi điều mới.
the artist created a small-headed character for the cartoon series.
Nhà thiết kế đã tạo ra một nhân vật đầu nhỏ cho loạt phim hoạt hình.
despite being small-headed, the doll was surprisingly popular with children.
Dù là một con búp bê đầu nhỏ, nó lại bất ngờ rất được trẻ em yêu thích.
the small-headed gnome statue added a whimsical touch to the garden.
Con tượng goblin đầu nhỏ đã thêm một chút huyền ảo cho khu vườn.
she designed a small-headed alien for her science fiction story.
Cô đã thiết kế một sinh vật ngoài hành tinh đầu nhỏ cho câu chuyện khoa học viễn tưởng của mình.
the small-headed penguin waddled across the icy landscape.
Con penguin đầu nhỏ lạch bạch đi qua khung cảnh băng giá.
the child drew a small-headed person with a big smile.
Trẻ em đã vẽ một người đầu nhỏ với nụ cười to.
the small-headed clay figure was a unique and interesting piece.
Con tượng đất đầu nhỏ là một tác phẩm độc đáo và thú vị.
the company created a small-headed mascot for their brand.
Doanh nghiệp đã tạo ra một biểu tượng đầu nhỏ cho thương hiệu của họ.
the small-headed dog looked up at its owner with pleading eyes.
Con chó đầu nhỏ nhìn lên chủ nó với ánh mắt cầu xin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay