smartism

[Mỹ]/[ˈsmɑːtɪzəm]/
[Anh]/[ˈsmɑːrtɪzəm]/

Dịch

n. Niềm tin rằng mình cao hơn người khác nhờ trí thông minh; lòng kiêu ngạo thái quá đối với trí thông minh của mình; xu hướng khoe khoang trí thông minh.

Cụm từ & Cách kết hợp

smartism adoption

Việc áp dụng smartism

embracing smartism

Chào đón smartism

smartism influence

Tác động của smartism

promoting smartism

Khuyến khích smartism

smartism mindset

Tư duy smartism

fueled by smartism

Được thúc đẩy bởi smartism

smartism era

Thời đại smartism

practicing smartism

Áp dụng smartism

smartism principles

Nguyên tắc smartism

rooted in smartism

Gốc rễ trong smartism

Câu ví dụ

the rise of smartism is transforming consumer behavior.

Sự phát triển của smartism đang thay đổi hành vi người tiêu dùng.

smartism emphasizes data-driven decision-making in business.

Smartism nhấn mạnh việc ra quyết định dựa trên dữ liệu trong kinh doanh.

we see smartism influencing product design and development.

Chúng ta thấy smartism ảnh hưởng đến thiết kế và phát triển sản phẩm.

the principles of smartism guide our marketing strategies.

Các nguyên tắc của smartism định hướng chiến lược marketing của chúng ta.

smartism requires a deep understanding of customer needs.

Smartism đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nhu cầu của khách hàng.

adopting a smartism approach can improve operational efficiency.

Áp dụng phương pháp smartism có thể cải thiện hiệu quả hoạt động.

smartism encourages continuous learning and adaptation.

Smartism khuyến khích học tập liên tục và thích nghi.

the smartism movement is gaining momentum globally.

Phong trào smartism đang lan rộng trên toàn cầu.

smartism promotes innovation and problem-solving skills.

Smartism thúc đẩy đổi mới và kỹ năng giải quyết vấn đề.

we are integrating smartism into our company culture.

Chúng ta đang tích hợp smartism vào văn hóa công ty của mình.

smartism’s focus on analytics is crucial for success.

Sự tập trung của smartism vào phân tích là rất quan trọng cho thành công.

the smartism philosophy values efficiency and optimization.

Triết lý smartism coi trọng hiệu quả và tối ưu hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay