smocking

[Mỹ]/ˈsmɒkɪŋ/
[Anh]/ˈsmɑːkɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự tập hợp trang trí của vải
Word Forms
số nhiềusmockings

Cụm từ & Cách kết hợp

smocking design

thiết kế nhăn

smocking technique

kỹ thuật nhăn

smocking pattern

mẫu nhăn

smocking stitch

mũi nhăn

smocking detail

chi tiết nhăn

smocking style

phong cách nhăn

smocking fabric

vải nhăn

smocking art

nghệ thuật nhăn

smocking craft

thủ công nhăn

smocking project

dự án nhăn

Câu ví dụ

she wore a beautiful dress with smocking details.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy đẹp với các chi tiết nhăn.

smocking can add a charming touch to children's clothing.

Nhăn có thể thêm nét quyến rũ cho quần áo trẻ em.

he learned how to create smocking patterns for his project.

Anh ấy đã học cách tạo ra các họa tiết nhăn cho dự án của mình.

the smocking technique is often used in traditional garments.

Kỹ thuật nhăn thường được sử dụng trong các trang phục truyền thống.

she enjoys smocking as a relaxing hobby on weekends.

Cô ấy thích nhăn như một sở thích thư giãn vào cuối tuần.

they decided to smock the fabric before sewing the dress.

Họ quyết định nhăn vải trước khi may váy.

smocking adds elasticity to the fabric, making it more comfortable.

Nhăn tạo thêm độ co giãn cho vải, khiến nó thoải mái hơn.

many designers incorporate smocking into their latest collections.

Nhiều nhà thiết kế kết hợp nhăn vào bộ sưu tập mới nhất của họ.

her grandmother taught her the art of smocking when she was young.

Ngoại của cô ấy đã dạy cô ấy nghệ thuật nhăn khi cô ấy còn trẻ.

smocking is a great way to personalize handmade gifts.

Nhăn là một cách tuyệt vời để cá nhân hóa quà tặng tự làm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay