a hopeless smoocher
người hôn lâng lâng
smoocher extraordinaire
người hôn đặc biệt
the smoocher arrived
người hôn đã đến
being a smoocher
là người hôn
smoocher's delight
niềm vui của người hôn
serious smoocher
người hôn nghiêm túc
smooching smoocher
người hôn đang hôn
smoocher's kiss
nụ hôn của người hôn
that smoocher!
người hôn đó!
smoocher's moment
khoảnh khắc của người hôn
he's quite the smoocher, always showering his girlfriend with affection.
Anh ấy là một người rất thích hôn, luôn trao cho bạn gái nhiều tình cảm.
the movie featured a charming smoocher who swept her off her feet.
Bộ phim có một người đàn ông dễ thương, người đã làm cô ấy say lòng.
my dad was a notorious smoocher, always giving us big kisses.
Bố tôi nổi tiếng là một người thích hôn, luôn hôn chúng tôi rất to.
she rolled her eyes at the persistent smoocher across the room.
Cô ấy lườn mày nhìn người đàn ông thích hôn ở bên kia phòng.
he's a hopeless smoocher, constantly seeking romantic attention.
Anh ấy là một người thích hôn vô vọng, luôn tìm kiếm sự chú ý tình cảm.
despite his reputation as a smoocher, he was a loyal friend.
Dù nổi tiếng là một người thích hôn, anh ấy lại là một người bạn trung thành.
the smoocher's charm was undeniable, even to his rivals.
Sức hấp dẫn của người đàn ông thích hôn là không thể chối từ, ngay cả đối với những kẻ thù của anh ấy.
she warned him not to be such a public smoocher.
Cô ấy cảnh báo anh ấy đừng làm trò mèo mướp công khai như vậy.
he was known as a passionate smoocher with a winning smile.
Anh ấy nổi tiếng là một người thích hôn đam mê với nụ cười quyến rũ.
the smoocher's advances were unwelcome by the other guests.
Các hành vi quan tâm của người đàn ông thích hôn không được các vị khách khác hoan nghênh.
she found his constant smooching a bit overwhelming.
Cô ấy thấy việc anh ấy luôn hôn là hơi quá sức.
a hopeless smoocher
người hôn lâng lâng
smoocher extraordinaire
người hôn đặc biệt
the smoocher arrived
người hôn đã đến
being a smoocher
là người hôn
smoocher's delight
niềm vui của người hôn
serious smoocher
người hôn nghiêm túc
smooching smoocher
người hôn đang hôn
smoocher's kiss
nụ hôn của người hôn
that smoocher!
người hôn đó!
smoocher's moment
khoảnh khắc của người hôn
he's quite the smoocher, always showering his girlfriend with affection.
Anh ấy là một người rất thích hôn, luôn trao cho bạn gái nhiều tình cảm.
the movie featured a charming smoocher who swept her off her feet.
Bộ phim có một người đàn ông dễ thương, người đã làm cô ấy say lòng.
my dad was a notorious smoocher, always giving us big kisses.
Bố tôi nổi tiếng là một người thích hôn, luôn hôn chúng tôi rất to.
she rolled her eyes at the persistent smoocher across the room.
Cô ấy lườn mày nhìn người đàn ông thích hôn ở bên kia phòng.
he's a hopeless smoocher, constantly seeking romantic attention.
Anh ấy là một người thích hôn vô vọng, luôn tìm kiếm sự chú ý tình cảm.
despite his reputation as a smoocher, he was a loyal friend.
Dù nổi tiếng là một người thích hôn, anh ấy lại là một người bạn trung thành.
the smoocher's charm was undeniable, even to his rivals.
Sức hấp dẫn của người đàn ông thích hôn là không thể chối từ, ngay cả đối với những kẻ thù của anh ấy.
she warned him not to be such a public smoocher.
Cô ấy cảnh báo anh ấy đừng làm trò mèo mướp công khai như vậy.
he was known as a passionate smoocher with a winning smile.
Anh ấy nổi tiếng là một người thích hôn đam mê với nụ cười quyến rũ.
the smoocher's advances were unwelcome by the other guests.
Các hành vi quan tâm của người đàn ông thích hôn không được các vị khách khác hoan nghênh.
she found his constant smooching a bit overwhelming.
Cô ấy thấy việc anh ấy luôn hôn là hơi quá sức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay