| ngôi thứ ba số ít | smoothens |
| hiện tại phân từ | smoothening |
| thì quá khứ | smoothened |
| quá khứ phân từ | smoothened |
smoothen the edges
làm mịn các cạnh
smoothen the surface
làm mịn bề mặt
smoothen the process
làm cho quy trình trơn tru hơn
smoothen your skin
làm mịn da của bạn
smoothen out wrinkles
làm mờ các nếp nhăn
smoothen the transition
làm cho quá trình chuyển đổi trơn tru hơn
smoothen the flow
làm cho luồng chảy trơn tru hơn
smoothen rough edges
làm mịn các cạnh sắc
smoothen communication
làm cho giao tiếp trơn tru hơn
smoothen your hair
làm cho tóc của bạn mượt mà hơn
we need to smoothen the rough edges of this project.
Chúng ta cần làm mượt các góc cạnh còn thô ráp của dự án này.
she used a special tool to smoothen the surface of the wood.
Cô ấy đã sử dụng một công cụ đặc biệt để làm mịn bề mặt gỗ.
practicing regularly can help smoothen your performance.
Việc luyện tập thường xuyên có thể giúp cải thiện hiệu suất của bạn.
he tried to smoothen the conversation by changing the topic.
Anh ấy đã cố gắng làm dịu cuộc trò chuyện bằng cách thay đổi chủ đề.
we should smoothen the transition to the new system.
Chúng ta nên làm cho quá trình chuyển đổi sang hệ thống mới diễn ra suôn sẻ.
using a moisturizer can help smoothen your skin.
Sử dụng kem dưỡng ẩm có thể giúp làm mịn da của bạn.
to smoothen the process, we need clear communication.
Để làm cho quá trình diễn ra suôn sẻ, chúng ta cần giao tiếp rõ ràng.
the manager worked to smoothen relations between the teams.
Người quản lý đã làm việc để làm dịu mối quan hệ giữa các nhóm.
she took steps to smoothen the path for her colleagues.
Cô ấy đã thực hiện các bước để tạo điều kiện thuận lợi cho đồng nghiệp của mình.
they implemented strategies to smoothen the workflow.
Họ đã triển khai các chiến lược để làm cho quy trình làm việc trôi chảy hơn.
smoothen the edges
làm mịn các cạnh
smoothen the surface
làm mịn bề mặt
smoothen the process
làm cho quy trình trơn tru hơn
smoothen your skin
làm mịn da của bạn
smoothen out wrinkles
làm mờ các nếp nhăn
smoothen the transition
làm cho quá trình chuyển đổi trơn tru hơn
smoothen the flow
làm cho luồng chảy trơn tru hơn
smoothen rough edges
làm mịn các cạnh sắc
smoothen communication
làm cho giao tiếp trơn tru hơn
smoothen your hair
làm cho tóc của bạn mượt mà hơn
we need to smoothen the rough edges of this project.
Chúng ta cần làm mượt các góc cạnh còn thô ráp của dự án này.
she used a special tool to smoothen the surface of the wood.
Cô ấy đã sử dụng một công cụ đặc biệt để làm mịn bề mặt gỗ.
practicing regularly can help smoothen your performance.
Việc luyện tập thường xuyên có thể giúp cải thiện hiệu suất của bạn.
he tried to smoothen the conversation by changing the topic.
Anh ấy đã cố gắng làm dịu cuộc trò chuyện bằng cách thay đổi chủ đề.
we should smoothen the transition to the new system.
Chúng ta nên làm cho quá trình chuyển đổi sang hệ thống mới diễn ra suôn sẻ.
using a moisturizer can help smoothen your skin.
Sử dụng kem dưỡng ẩm có thể giúp làm mịn da của bạn.
to smoothen the process, we need clear communication.
Để làm cho quá trình diễn ra suôn sẻ, chúng ta cần giao tiếp rõ ràng.
the manager worked to smoothen relations between the teams.
Người quản lý đã làm việc để làm dịu mối quan hệ giữa các nhóm.
she took steps to smoothen the path for her colleagues.
Cô ấy đã thực hiện các bước để tạo điều kiện thuận lợi cho đồng nghiệp của mình.
they implemented strategies to smoothen the workflow.
Họ đã triển khai các chiến lược để làm cho quy trình làm việc trôi chảy hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay