snaffles and snorts
kè kè và ngáy
snaffles of joy
kè kè vui sướng
snaffles in delight
kè kè đầy hân hoan
snaffles for food
kè kè vì đồ ăn
snaffles of laughter
kè kè tiếng cười
happy snaffles
kè kè vui vẻ
playful snaffles
kè kè nghịch ngợm
gentle snaffles
kè kè dịu dàng
loud snaffles
kè kè ồn ào
curious snaffles
kè kè tò mò
the horse snaffles the hay eagerly.
ngựa thỏm thuốc cỏ khô một cách háo hức.
she snaffles a snack before dinner.
Cô ấy ăn nhanh một bữa ăn nhẹ trước bữa tối.
he always snaffles the last piece of cake.
Anh ấy luôn ăn nhanh miếng bánh cuối cùng.
the dog snaffles the ball and runs away.
Chó thốc bóng và chạy đi.
during the picnic, he snaffles some extra sandwiches.
Trong buổi dã ngoại, anh ấy ăn nhanh thêm một vài chiếc bánh mì sandwich.
she snaffles the opportunity to travel abroad.
Cô ấy chộp lấy cơ hội đi nước ngoài.
he snaffles the remote control when no one is looking.
Anh ấy nhanh chóng lấy điều khiển từ xa khi không ai đang nhìn.
the child snaffles a cookie from the jar.
Đứa trẻ nhanh chóng lấy một chiếc bánh quy từ lọ.
she snaffles a few moments of peace in her busy day.
Cô ấy tranh thủ vài khoảnh khắc yên bình trong một ngày bận rộn của mình.
he snaffles the chance to speak at the conference.
Anh ấy chộp lấy cơ hội được phát biểu tại hội nghị.
snaffles and snorts
kè kè và ngáy
snaffles of joy
kè kè vui sướng
snaffles in delight
kè kè đầy hân hoan
snaffles for food
kè kè vì đồ ăn
snaffles of laughter
kè kè tiếng cười
happy snaffles
kè kè vui vẻ
playful snaffles
kè kè nghịch ngợm
gentle snaffles
kè kè dịu dàng
loud snaffles
kè kè ồn ào
curious snaffles
kè kè tò mò
the horse snaffles the hay eagerly.
ngựa thỏm thuốc cỏ khô một cách háo hức.
she snaffles a snack before dinner.
Cô ấy ăn nhanh một bữa ăn nhẹ trước bữa tối.
he always snaffles the last piece of cake.
Anh ấy luôn ăn nhanh miếng bánh cuối cùng.
the dog snaffles the ball and runs away.
Chó thốc bóng và chạy đi.
during the picnic, he snaffles some extra sandwiches.
Trong buổi dã ngoại, anh ấy ăn nhanh thêm một vài chiếc bánh mì sandwich.
she snaffles the opportunity to travel abroad.
Cô ấy chộp lấy cơ hội đi nước ngoài.
he snaffles the remote control when no one is looking.
Anh ấy nhanh chóng lấy điều khiển từ xa khi không ai đang nhìn.
the child snaffles a cookie from the jar.
Đứa trẻ nhanh chóng lấy một chiếc bánh quy từ lọ.
she snaffles a few moments of peace in her busy day.
Cô ấy tranh thủ vài khoảnh khắc yên bình trong một ngày bận rộn của mình.
he snaffles the chance to speak at the conference.
Anh ấy chộp lấy cơ hội được phát biểu tại hội nghị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay