snagging issues
các vấn đề cần khắc phục
snagging list
danh sách cần khắc phục
snagging report
báo cáo cần khắc phục
snagging points
các điểm cần khắc phục
snagging process
quy trình khắc phục
snagging inspection
kiểm tra cần khắc phục
snagging completion
hoàn thành khắc phục
snagging check
kiểm tra khắc phục
snagging resolution
giải pháp khắc phục
snagging review
đánh giá khắc phục
he is snagging a great deal on his new car.
anh ấy đang có được một món hời lớn cho chiếc xe mới của mình.
she was snagging the last piece of cake.
cô ấy đang lấy mảnh bánh cuối cùng.
they are snagging tickets for the concert.
họ đang mua vé cho buổi hòa nhạc.
we are snagging some good bargains at the market.
chúng tôi đang mua được một số món hời tốt tại chợ.
he keeps snagging opportunities for advancement.
anh ấy liên tục tranh thủ các cơ hội thăng tiến.
she is snagging a spot in the program.
cô ấy đang tranh giành một vị trí trong chương trình.
they are snagging the best seats in the theater.
họ đang tranh giành những chỗ ngồi tốt nhất trong nhà hát.
he is snagging a few extra hours at work.
anh ấy đang tranh thủ thêm một vài giờ làm việc.
she is snagging compliments from her peers.
cô ấy đang nhận được những lời khen ngợi từ đồng nghiệp.
we are snagging some fresh produce from the farm.
chúng tôi đang mua một số nông sản tươi ngon từ trang trại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay